Nhận định Utsikten vs Lund - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
1X3.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.53.36
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILund
Kiểm soát bóngUtsikten: 39%Lund: 61%
Tổng số cú sútUtsikten: 7Lund: 12
Sút trúng đíchUtsikten: 3Lund: 6
Sút trượtUtsikten: 4Lund: 6
Phạt gócUtsikten: 4Lund: 7
Thẻ vàngUtsikten: 2Lund: 1
Kiểm soát bóngUtsikten: 37%Lund: 63%
Tổng số cú sútUtsikten: 9Lund: 10
Sút trúng đíchUtsikten: 5Lund: 4
Sút trượtUtsikten: 4Lund: 6
Phạt gócUtsikten: 2Lund: 6
Thẻ vàngUtsikten: 2Lund: 3
Kiểm soát bóngUtsikten: 37%39%Lund: 63%61%
Tổng số cú sútUtsikten: 97Lund: 1012
Sút trúng đíchUtsikten: 53Lund: 46
Sút trượtUtsikten: 44Lund: 66
Phạt gócUtsikten: 24Lund: 67
Thẻ vàngUtsikten: 22Lund: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Lund
Tổng bàn thắngUtsikten: 3.4Lund: 3.8
Bàn thắng ghi đượcUtsikten: 1.3Lund: 2.2
Bàn thuaUtsikten: 2.1Lund: 1.6
Kiểm soát bóngUtsikten: 44%Lund: 56%
Tổng số cú sútUtsikten: 6.3Lund: 11.1
Sút trúng đíchUtsikten: 3Lund: 5
Sút trượtUtsikten: 3.3Lund: 6.1
Phạm lỗiUtsikten: 10.8Lund: 10.7
Phạt gócUtsikten: 5.1Lund: 7
Việt vịUtsikten: 2.2Lund: 0.9
Thẻ vàngUtsikten: 1.4Lund: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lund
ThắngUtsikten: 1Lund: 4
Trên 1.5 bànUtsikten: 10Lund: 9
Trên 2.5 bànUtsikten: 8Lund: 7
Trên 3.5 bànUtsikten: 4Lund: 5
Cả hai đội ghi bànUtsikten: 7Lund: 8
Thắng bất ngờUtsikten: 0Lund: 0
Thua bất ngờUtsikten: 0Lund: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
17 thg 52026
Lund
Utsikten50
21 thg 82021
Lund
Utsikten21
11 thg 42021
Utsikten
Lund20
21 thg 112020
Utsikten
Lund30
29 thg 82020
Lund
Utsikten22
11 thg 82019
Lund
Utsikten21
19 thg 42019
Utsikten
Lund32
10 thg 112018
Utsikten
Lund01
16 thg 62018
Lund
Utsikten32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 61-30 | 60 |
| 2 |
|
27 | 49-31 | 51 |
| 3 |
|
27 | 51-38 | 47 |
| 4 |
|
27 | 52-36 | 44 |
| 5 |
|
27 | 50-39 | 44 |
| 6 |
|
27 | 43-39 | 40 |
| 7 |
|
27 | 46-44 | 38 |
| 8 |
|
27 | 31-28 | 36 |
| 9 |
|
27 | 52-51 | 36 |
| 10 |
|
27 | 35-41 | 35 |
| 11 |
|
27 | 35-44 | 34 |
| 12 |
|
27 | 44-53 | 33 |
| 13 |
|
27 | 32-40 | 30 |
| 14 |
|
27 | 34-44 | 29 |
| 15 |
|
27 | 33-48 | 24 |
| 16 |
|
27 | 24-66 | 12 |