Nhận định Skovde AIK vs Lund - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.19
Lund thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.69
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.29
7.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILund
Kiểm soát bóngSkovde AIK: 42%Lund: 58%
Tổng số cú sútSkovde AIK: 6Lund: 12
Sút trúng đíchSkovde AIK: 3Lund: 5
Sút trượtSkovde AIK: 3Lund: 7
Phạt gócSkovde AIK: 3Lund: 7
Thẻ vàngSkovde AIK: 1Lund: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Lund
Tổng bàn thắngSkovde AIK: 3.5Lund: 3.8
Bàn thắng ghi đượcSkovde AIK: 1.2Lund: 2.2
Bàn thuaSkovde AIK: 2.3Lund: 1.6
Kiểm soát bóngSkovde AIK: 44%Lund: 54%
Tổng số cú sútSkovde AIK: 7Lund: 11.1
Sút trúng đíchSkovde AIK: 3.4Lund: 5.2
Sút trượtSkovde AIK: 3.6Lund: 5.9
Phạm lỗiSkovde AIK: 8.8Lund: 10.8
Phạt gócSkovde AIK: 3.3Lund: 5.8
Thẻ vàngSkovde AIK: 1.1Lund: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lund
ThắngSkovde AIK: 3Lund: 4
Trên 1.5 bànSkovde AIK: 9Lund: 9
Trên 2.5 bànSkovde AIK: 8Lund: 7
Trên 3.5 bànSkovde AIK: 6Lund: 6
Cả hai đội ghi bànSkovde AIK: 6Lund: 8
Thắng bất ngờSkovde AIK: 0Lund: 0
Thua bất ngờSkovde AIK: 0Lund: 0
Đối đầu
0
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Lund2
Skövde AIK1
11 thg 10, 25
Skövde AIK1
Lund0
19 thg 6, 25
Lund3
Skövde AIK0
02 thg 10, 21
Lund1
Skövde AIK5
24 thg 6, 21
Skövde AIK1
Lund0
11 thg 10, 20
Skövde AIK2
Lund0
16 thg 8, 20
Lund0
Skövde AIK3
24 thg 8, 19
Lund2
Skövde AIK1
09 thg 6, 19
Skövde AIK1
Lund0
08 thg 9, 18
Lund1
Skövde AIK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 48-27 | 45 |
| 2 |
|
22 | 43-26 | 42 |
| 3 |
|
23 | 46-33 | 42 |
| 4 |
|
23 | 46-27 | 41 |
| 5 |
|
23 | 42-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 38-32 | 34 |
| 7 |
|
22 | 30-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 31 |
| 9 |
|
22 | 26-20 | 30 |
| 10 |
|
22 | 39-43 | 29 |
| 11 |
|
22 | 36-40 | 28 |
| 12 |
|
22 | 24-32 | 27 |
| 13 |
|
22 | 28-38 | 22 |
| 14 |
|
22 | 25-34 | 21 |
| 15 |
|
22 | 25-41 | 17 |
| 16 |
|
23 | 18-57 | 9 |