Nhận định Lyn W vs Honefoss W - 26 thg 9, 2026
11.57
X3.95
24.45
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Lyn W · Bàn thắng Melgard M.1–044'
- Hiệp 20–1
- 85'Honefoss W · Bàn thắng 1–1Hansen L.Kiến tạo Masdal S.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.47
Tối đa 3 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
24.45
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.53
1.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHonefoss W
Kiểm soát bóngLyn W: 61%Honefoss W: 39%
Tổng số cú sútLyn W: 14Honefoss W: 9
Sút trúng đíchLyn W: 6Honefoss W: 4
Sút trượtLyn W: 8Honefoss W: 5
Phạt gócLyn W: 5Honefoss W: 3
Thẻ vàngLyn W: 1Honefoss W: 1
Kiểm soát bóngLyn W: 68%Honefoss W: 32%
Tổng số cú sútLyn W: 9Honefoss W: 9
Sút trúng đíchLyn W: 2Honefoss W: 1
Sút trượtLyn W: 7Honefoss W: 8
Phạt gócLyn W: 4Honefoss W: 6
Thẻ vàngLyn W: 0Honefoss W: 1
Kiểm soát bóngLyn W: 68%61%Honefoss W: 32%39%
Tổng số cú sútLyn W: 914Honefoss W: 99
Sút trúng đíchLyn W: 26Honefoss W: 14
Sút trượtLyn W: 78Honefoss W: 85
Phạt gócLyn W: 45Honefoss W: 63
Thẻ vàngLyn W: 01Honefoss W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Honefoss W
Tổng bàn thắngLyn W: 3.5Honefoss W: 2.1
Bàn thắng ghi đượcLyn W: 1.5Honefoss W: 0.7
Bàn thuaLyn W: 2Honefoss W: 1.4
Kiểm soát bóngLyn W: 52%Honefoss W: 41%
Tổng số cú sútLyn W: 11.1Honefoss W: 8
Sút trúng đíchLyn W: 4.4Honefoss W: 3.4
Sút trượtLyn W: 6.7Honefoss W: 4.6
Phạt gócLyn W: 4.3Honefoss W: 3.6
Thẻ vàngLyn W: 1.14Honefoss W: 1.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Honefoss W
ThắngLyn W: 3Honefoss W: 2
Trên 1.5 bànLyn W: 8Honefoss W: 6
Trên 2.5 bànLyn W: 7Honefoss W: 4
Trên 3.5 bànLyn W: 5Honefoss W: 1
Cả hai đội ghi bànLyn W: 5Honefoss W: 4
Thắng bất ngờLyn W: 0Honefoss W: 0
Thua bất ngờLyn W: 0Honefoss W: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
20 thg 6, 26
Hønefoss W1
Lyn W0
19 thg 10, 25
Hønefoss W2
Lyn W2
09 thg 8, 25
Hønefoss W1
Lyn W0
29 thg 3, 25
Lyn W1
Hønefoss W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 54-6 | 47 |
| 2 |
|
18 | 44-17 | 44 |
| 3 |
|
18 | 33-20 | 38 |
| 4 |
|
18 | 46-25 | 35 |
| 5 |
|
18 | 36-20 | 27 |
| 6 |
|
18 | 34-26 | 26 |
| 7 |
|
18 | 23-36 | 18 |
| 8 |
|
18 | 25-44 | 18 |
| 9 |
|
18 | 16-30 | 16 |
| 10 |
|
18 | 24-35 | 15 |
| 11 |
|
18 | 18-37 | 14 |
| 12 |
|
18 | 11-68 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women