Nhận định Magallanes vs San Luis - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISan Luis
xGMagallanes: 1.25San Luis: 1.14
Kiểm soát bóngMagallanes: 53%San Luis: 47%
Tổng số cú sútMagallanes: 12San Luis: 9
Sút trúng đíchMagallanes: 5San Luis: 4
Sút trượtMagallanes: 7San Luis: 4
Phạt gócMagallanes: 6San Luis: 3
Thẻ vàngMagallanes: 2San Luis: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
San Luis
Tổng bàn thắngMagallanes: 2.8San Luis: 2.1
Bàn thắng ghi đượcMagallanes: 1.7San Luis: 1.5
Bàn thuaMagallanes: 1.1San Luis: 0.6
Kiểm soát bóngMagallanes: 51%San Luis: 53%
Tổng số cú sútMagallanes: 12San Luis: 10
Sút trúng đíchMagallanes: 5San Luis: 5
Sút trượtMagallanes: 7San Luis: 5
Phạt gócMagallanes: 5.4San Luis: 4.3
Thẻ vàngMagallanes: 2.1San Luis: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San Luis
ThắngMagallanes: 6San Luis: 7
Trên 1.5 bànMagallanes: 7San Luis: 6
Trên 2.5 bànMagallanes: 5San Luis: 2
Trên 3.5 bànMagallanes: 3San Luis: 1
Cả hai đội ghi bànMagallanes: 6San Luis: 4
Thắng bất ngờMagallanes: 0San Luis: 0
Thua bất ngờMagallanes: 0San Luis: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
25 thg 5, 26
San Luis2
Magallanes1
09 thg 8, 25
San Luis0
Magallanes1
30 thg 3, 25
Magallanes1
San Luis0
19 thg 10, 24
Magallanes7
San Luis1
03 thg 6, 24
San Luis0
Magallanes1
09 thg 7, 22
Magallanes3
San Luis0
22 thg 2, 22
San Luis0
Magallanes2
06 thg 11, 21
Magallanes3
San Luis3
10 thg 8, 21
San Luis1
Magallanes1
04 thg 11, 20
San Luis0
Magallanes1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 42-29 | 50 |
| 2 |
|
27 | 45-29 | 48 |
| 3 |
|
27 | 44-39 | 46 |
| 4 |
|
27 | 47-26 | 44 |
| 5 |
|
27 | 42-30 | 44 |
| 6 |
|
27 | 39-36 | 41 |
| 7 |
|
27 | 42-40 | 40 |
| 8 |
|
27 | 33-27 | 39 |
| 9 |
|
27 | 32-35 | 36 |
| 10 |
|
27 | 42-37 | 35 |
| 11 |
|
27 | 36-30 | 34 |
| 12 |
|
27 | 26-35 | 34 |
| 13 |
|
27 | 24-40 | 30 |
| 14 |
|
27 | 28-42 | 22 |
| 15 |
|
27 | 16-48 | 22 |
| 16 |
|
27 | 27-42 | 21 |