Nhận định Nafta vs Maribor - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.47
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
21.50
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.26
6.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMaribor
Kiểm soát bóngNafta: 39%Maribor: 61%
Tổng số cú sútNafta: 12Maribor: 11
Sút trúng đíchNafta: 6Maribor: 4
Sút trượtNafta: 6Maribor: 7
Phạt gócNafta: 4Maribor: 5
Thẻ vàngNafta: 2Maribor: 1
Kiểm soát bóngNafta: 37%Maribor: 63%
Tổng số cú sútNafta: 5Maribor: 19
Sút trúng đíchNafta: 3Maribor: 6
Sút trượtNafta: 2Maribor: 13
Phạt gócNafta: 1Maribor: 8
Thẻ vàngNafta: 2Maribor: 3
Kiểm soát bóngNafta: 37%39%Maribor: 63%61%
Tổng số cú sútNafta: 512Maribor: 1911
Sút trúng đíchNafta: 36Maribor: 64
Sút trượtNafta: 26Maribor: 137
Phạt gócNafta: 14Maribor: 85
Thẻ vàngNafta: 22Maribor: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Maribor
Tổng bàn thắngNafta: 3.1Maribor: 2.6
Bàn thắng ghi đượcNafta: 1.2Maribor: 1.8
Bàn thuaNafta: 1.9Maribor: 0.8
Kiểm soát bóngNafta: 44%Maribor: 56%
Tổng số cú sútNafta: 12.7Maribor: 11.3
Sút trúng đíchNafta: 6.1Maribor: 4.6
Sút trượtNafta: 6.6Maribor: 6.7
Phạm lỗiNafta: 12.3Maribor: 11.7
Phạt gócNafta: 3.7Maribor: 4.4
Việt vịNafta: 1.7Maribor: 1.1
Thẻ vàngNafta: 1.44Maribor: 0.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maribor
ThắngNafta: 3Maribor: 4
Trên 1.5 bànNafta: 8Maribor: 9
Trên 2.5 bànNafta: 6Maribor: 4
Trên 3.5 bànNafta: 3Maribor: 2
Cả hai đội ghi bànNafta: 4Maribor: 6
Thắng bất ngờNafta: 0Maribor: 0
Thua bất ngờNafta: 0Maribor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.6Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
25 thg 52025
Maribor
Nafta01
16 thg 42025
Nafta
Maribor11
08 thg 122024
Maribor
Nafta40
22 thg 92024
Nafta
Maribor03
16 thg 12024
Nafta
Maribor03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 24 |
| 2 |
|
12 | 19-11 | 22 |
| 3 |
|
12 | 14-13 | 19 |
| 4 |
|
12 | 14-11 | 18 |
| 5 |
|
12 | 18-16 | 17 |
| 6 |
|
11 | 12-11 | 16 |
| 7 |
|
12 | 16-13 | 13 |
| 8 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 9 |
|
12 | 13-24 | 11 |
| 10 |
|
11 | 14-23 | 7 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation