Nhận định Maribor vs Koper - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.28
Maribor thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
11.85
5.4/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.47
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 5.51.40
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKoper
Kiểm soát bóngMaribor: 55%Koper: 45%
Tổng số cú sútMaribor: 11Koper: 11
Sút trúng đíchMaribor: 4Koper: 5
Sút trượtMaribor: 7Koper: 6
Phạt gócMaribor: 5Koper: 5
Thẻ vàngMaribor: 2Koper: 4
Kiểm soát bóngMaribor: 54%Koper: 46%
Tổng số cú sútMaribor: 8Koper: 6
Sút trúng đíchMaribor: 4Koper: 1
Sút trượtMaribor: 4Koper: 5
Phạt gócMaribor: 2Koper: 5
Thẻ vàngMaribor: 0Koper: 2
Kiểm soát bóngMaribor: 54%55%Koper: 46%45%
Tổng số cú sútMaribor: 811Koper: 611
Sút trúng đíchMaribor: 44Koper: 15
Sút trượtMaribor: 47Koper: 56
Phạt gócMaribor: 25Koper: 55
Thẻ vàngMaribor: 02Koper: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Koper
Tổng bàn thắngMaribor: 2.7Koper: 3.4
Bàn thắng ghi đượcMaribor: 1.4Koper: 1.9
Bàn thuaMaribor: 1.3Koper: 1.5
Kiểm soát bóngMaribor: 54%Koper: 60%
Tổng số cú sútMaribor: 10.7Koper: 18
Sút trúng đíchMaribor: 4.3Koper: 6.8
Sút trượtMaribor: 6.4Koper: 9.2
Phạm lỗiMaribor: 11Koper: 13.8
Phạt gócMaribor: 6.1Koper: 6.4
Việt vịMaribor: 1.5Koper: 2.2
Thẻ vàngMaribor: 1.78Koper: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Koper
ThắngMaribor: 2Koper: 5
Tài 1.5 bànMaribor: 9Koper: 9
Tài 2.5 bànMaribor: 6Koper: 6
Tài 3.5 bànMaribor: 1Koper: 5
Cả hai đội ghi bànMaribor: 6Koper: 7
Thắng bất ngờMaribor: 0Koper: 0
Thua bất ngờMaribor: 1Koper: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
11Thắng
8Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.0Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
43%Tài 2.5 bàn
14 thg 4 2026: Koper 3–1 Maribor
08 thg 2 2026: Maribor 2–0 Koper
19 thg 10 2025: Koper 1–0 Maribor
03 thg 8 2025: Maribor 2–2 Koper
18 thg 5 2025: Koper 1–1 Maribor
16 thg 3 2025: Maribor 4–2 Koper
30 thg 11 2024: Koper 1–1 Maribor
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 25-12 | 28 |
| 2 |
|
14 | 21-14 | 24 |
| 3 |
|
14 | 16-12 | 22 |
| 4 |
|
13 | 17-12 | 20 |
| 5 |
|
14 | 15-15 | 20 |
| 6 |
|
14 | 18-20 | 18 |
| 7 |
|
14 | 21-13 | 17 |
| 8 |
|
14 | 15-25 | 13 |
| 9 |
|
14 | 14-25 | 13 |
| 10 |
|
13 | 15-29 | 8 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation