Nhận định Metalac GM vs Dubocica - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.37
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
X3.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.37
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.18
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDubocica
Kiểm soát bóngMetalac GM: 58%Dubocica: 42%
Tổng số cú sútMetalac GM: 10Dubocica: 8
Sút trúng đíchMetalac GM: 5Dubocica: 5
Sút trượtMetalac GM: 5Dubocica: 3
Phạt gócMetalac GM: 7Dubocica: 4
Thẻ vàngMetalac GM: 1Dubocica: 4
Kiểm soát bóngMetalac GM: 45%Dubocica: 55%
Tổng số cú sútMetalac GM: 9Dubocica: 8
Sút trúng đíchMetalac GM: 7Dubocica: 2
Sút trượtMetalac GM: 2Dubocica: 6
Phạt gócMetalac GM: 3Dubocica: 3
Thẻ vàngMetalac GM: 3Dubocica: 2
Kiểm soát bóngMetalac GM: 45%58%Dubocica: 55%42%
Tổng số cú sútMetalac GM: 910Dubocica: 88
Sút trúng đíchMetalac GM: 75Dubocica: 25
Sút trượtMetalac GM: 25Dubocica: 63
Phạt gócMetalac GM: 37Dubocica: 34
Thẻ vàngMetalac GM: 31Dubocica: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Dubocica
Tổng bàn thắngMetalac GM: 2.4Dubocica: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMetalac GM: 1Dubocica: 1.1
Bàn thuaMetalac GM: 1.4Dubocica: 1.4
Kiểm soát bóngMetalac GM: 56%Dubocica: 49%
Tổng số cú sútMetalac GM: 8.1Dubocica: 8.8
Sút trúng đíchMetalac GM: 3.9Dubocica: 4.4
Sút trượtMetalac GM: 4.3Dubocica: 4.4
Phạm lỗiMetalac GM: 12.3Dubocica: 15.8
Phạt gócMetalac GM: 6.3Dubocica: 3.3
Việt vịMetalac GM: 1.8Dubocica: 2.8
Thẻ vàngMetalac GM: 2.29Dubocica: 3.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dubocica
ThắngMetalac GM: 2Dubocica: 3
Trên 1.5 bànMetalac GM: 6Dubocica: 7
Trên 2.5 bànMetalac GM: 4Dubocica: 5
Trên 3.5 bànMetalac GM: 2Dubocica: 2
Cả hai đội ghi bànMetalac GM: 5Dubocica: 5
Thắng bất ngờMetalac GM: 0Dubocica: 1
Thua bất ngờMetalac GM: 0Dubocica: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
26 thg 52024
Dubočica
Metalac GM02
08 thg 42024
Dubočica
Metalac GM10
27 thg 102023
Metalac GM
Dubočica00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 35-16 | 33 |
| 2 |
|
14 | 27-20 | 29 |
| 3 |
|
14 | 33-15 | 27 |
| 4 |
|
15 | 22-16 | 25 |
| 5 |
|
14 | 17-13 | 25 |
| 6 |
|
15 | 16-17 | 22 |
| 7 |
|
14 | 14-15 | 21 |
| 8 |
|
14 | 14-12 | 19 |
| 9 |
|
14 | 18-20 | 19 |
| 10 |
|
14 | 17-20 | 18 |
| 11 |
|
14 | 22-28 | 16 |
| 12 |
|
14 | 20-16 | 15 |
| 13 |
|
15 | 18-26 | 13 |
| 14 |
|
14 | 18-27 | 11 |
| 15 |
|
14 | 15-25 | 11 |
| 16 |
|
14 | 8-28 | 8 |
Promotion - Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group)
Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)