Nhận định Paysandu vs CA River Plate - 22 thg 8, 2026
13.30
X3.05
22.32
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
CA River Plate thắng hoặc hòa
6.3/10
Kèo 1X2
22.32
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.40
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.73
2.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRiver Plate
Kiểm soát bóngPaysandu: 49%CA River Plate: 51%
Tổng số cú sútPaysandu: 9CA River Plate: 9
Sút trúng đíchPaysandu: 4CA River Plate: 4
Sút trượtPaysandu: 5CA River Plate: 4
Phạt gócPaysandu: 4CA River Plate: 5
Kiểm soát bóngPaysandu: 52%CA River Plate: 48%
Tổng số cú sútPaysandu: 12CA River Plate: 8
Sút trúng đíchPaysandu: 3CA River Plate: 4
Sút trượtPaysandu: 9CA River Plate: 4
Phạt gócPaysandu: 4CA River Plate: 6
Kiểm soát bóngPaysandu: 52%49%CA River Plate: 48%51%
Tổng số cú sútPaysandu: 129CA River Plate: 89
Sút trúng đíchPaysandu: 34CA River Plate: 44
Sút trượtPaysandu: 95CA River Plate: 44
Phạt gócPaysandu: 44CA River Plate: 65
Thống kê
Trung bình / Trận
River Plate
Tổng bàn thắngPaysandu: 3CA River Plate: 3.3
Bàn thắng ghi đượcPaysandu: 1.5CA River Plate: 1.9
Bàn thuaPaysandu: 1.5CA River Plate: 1.4
Kiểm soát bóngPaysandu: 45%CA River Plate: 47%
Tổng số cú sútPaysandu: 8.3CA River Plate: 8.3
Sút trúng đíchPaysandu: 3.9CA River Plate: 4.3
Sút trượtPaysandu: 4.4CA River Plate: 4
Phạm lỗiPaysandu: 13.1CA River Plate: 12.7
Phạt gócPaysandu: 4.2CA River Plate: 5
Việt vịPaysandu: 1.1CA River Plate: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
River Plate
ThắngPaysandu: 5CA River Plate: 5
Trên 1.5 bànPaysandu: 7CA River Plate: 8
Trên 2.5 bànPaysandu: 7CA River Plate: 6
Trên 3.5 bànPaysandu: 3CA River Plate: 3
Cả hai đội ghi bànPaysandu: 7CA River Plate: 6
Thắng bất ngờPaysandu: 0CA River Plate: 0
Thua bất ngờPaysandu: 0CA River Plate: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
CA River Plate1
Paysandu0
26 thg 4, 26
CA River Plate2
Paysandu1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 31-19 | 41 |
| 2 |
|
22 | 34-27 | 33 |
| 3 |
|
22 | 27-22 | 33 |
| 4 |
|
22 | 27-25 | 33 |
| 5 |
|
22 | 23-24 | 33 |
| 6 |
|
22 | 30-25 | 32 |
| 7 |
|
22 | 29-25 | 32 |
| 8 |
|
21 | 27-24 | 29 |
| 9 |
|
22 | 28-29 | 28 |
| 10 |
|
22 | 20-25 | 28 |
| 11 |
|
22 | 24-27 | 26 |
| 12 |
|
21 | 22-28 | 26 |
| 13 |
|
22 | 17-25 | 24 |
| 14 |
|
22 | 20-34 | 17 |