Nhận định Sportivo Huracan vs Paysandu - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
22.75
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.04
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPaysandu
Kiểm soát bóngSportivo Huracan: 60%Paysandu: 40%
Tổng số cú sútSportivo Huracan: 10Paysandu: 8
Sút trúng đíchSportivo Huracan: 5Paysandu: 4
Sút trượtSportivo Huracan: 5Paysandu: 4
Phạt gócSportivo Huracan: 6Paysandu: 4
Kiểm soát bóngSportivo Huracan: 51%Paysandu: 49%
Tổng số cú sútSportivo Huracan: 10Paysandu: 8
Sút trúng đíchSportivo Huracan: 5Paysandu: 4
Sút trượtSportivo Huracan: 5Paysandu: 4
Phạt gócSportivo Huracan: 5Paysandu: 5
Kiểm soát bóngSportivo Huracan: 51%60%Paysandu: 49%40%
Tổng số cú sútSportivo Huracan: 1010Paysandu: 88
Sút trúng đíchSportivo Huracan: 55Paysandu: 44
Sút trượtSportivo Huracan: 55Paysandu: 44
Phạt gócSportivo Huracan: 56Paysandu: 54
Thống kê
Trung bình / Trận
Paysandu
Tổng bàn thắngSportivo Huracan: 2Paysandu: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSportivo Huracan: 0.6Paysandu: 1.3
Bàn thuaSportivo Huracan: 1.4Paysandu: 1.3
Kiểm soát bóngSportivo Huracan: 54%Paysandu: 46%
Tổng số cú sútSportivo Huracan: 8Paysandu: 9.1
Sút trúng đíchSportivo Huracan: 4.4Paysandu: 3.8
Sút trượtSportivo Huracan: 3.6Paysandu: 5.3
Phạm lỗiSportivo Huracan: 11.9Paysandu: 13.4
Phạt gócSportivo Huracan: 5.1Paysandu: 4.5
Việt vịSportivo Huracan: 3.2Paysandu: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paysandu
ThắngSportivo Huracan: 2Paysandu: 5
Trên 1.5 bànSportivo Huracan: 7Paysandu: 6
Trên 2.5 bànSportivo Huracan: 3Paysandu: 6
Trên 3.5 bànSportivo Huracan: 1Paysandu: 2
Cả hai đội ghi bànSportivo Huracan: 4Paysandu: 6
Thắng bất ngờSportivo Huracan: 0Paysandu: 0
Thua bất ngờSportivo Huracan: 0Paysandu: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Paysandu2
Sportivo Huracan2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 31-19 | 41 |
| 2 |
|
22 | 34-27 | 33 |
| 3 |
|
22 | 27-22 | 33 |
| 4 |
|
22 | 27-25 | 33 |
| 5 |
|
22 | 23-24 | 33 |
| 6 |
|
22 | 30-25 | 32 |
| 7 |
|
22 | 29-25 | 32 |
| 8 |
|
21 | 27-24 | 29 |
| 9 |
|
22 | 28-29 | 28 |
| 10 |
|
22 | 20-25 | 28 |
| 11 |
|
22 | 24-27 | 26 |
| 12 |
|
21 | 22-28 | 26 |
| 13 |
|
22 | 17-25 | 24 |
| 14 |
|
22 | 20-34 | 17 |