Nhận định Cerrito vs Paysandu - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.67
Tối đa 2 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
X3.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.67
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.50
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPaysandu
Kiểm soát bóngCerrito: 57%Paysandu: 43%
Tổng số cú sútCerrito: 11Paysandu: 8
Sút trúng đíchCerrito: 5Paysandu: 4
Sút trượtCerrito: 6Paysandu: 4
Phạt gócCerrito: 5Paysandu: 4
Kiểm soát bóngCerrito: 70%Paysandu: 30%
Tổng số cú sútCerrito: 8Paysandu: 2
Sút trúng đíchCerrito: 5Paysandu: 2
Sút trượtCerrito: 3Paysandu: 0
Phạt gócCerrito: 4Paysandu: 0
Kiểm soát bóngCerrito: 70%57%Paysandu: 30%43%
Tổng số cú sútCerrito: 811Paysandu: 28
Sút trúng đíchCerrito: 55Paysandu: 24
Sút trượtCerrito: 36Paysandu: 04
Phạt gócCerrito: 45Paysandu: 04
Thống kê
Trung bình / Trận
Paysandu
Tổng bàn thắngCerrito: 1.5Paysandu: 2.6
Bàn thắng ghi đượcCerrito: 0.8Paysandu: 1.4
Bàn thuaCerrito: 0.7Paysandu: 1.2
Kiểm soát bóngCerrito: 49%Paysandu: 45%
Tổng số cú sútCerrito: 8.9Paysandu: 9
Sút trúng đíchCerrito: 4Paysandu: 4
Sút trượtCerrito: 4.9Paysandu: 5
Phạm lỗiCerrito: 12.5Paysandu: 12.6
Phạt gócCerrito: 4.9Paysandu: 3.8
Việt vịCerrito: 1.5Paysandu: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paysandu
ThắngCerrito: 3Paysandu: 5
Trên 1.5 bànCerrito: 5Paysandu: 6
Trên 2.5 bànCerrito: 2Paysandu: 5
Trên 3.5 bànCerrito: 0Paysandu: 3
Cả hai đội ghi bànCerrito: 3Paysandu: 5
Thắng bất ngờCerrito: 0Paysandu: 0
Thua bất ngờCerrito: 0Paysandu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
30 thg 52026
Paysandu
Cerrito01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 31-22 | 41 |
| 2 |
|
23 | 29-23 | 36 |
| 3 |
|
23 | 30-25 | 36 |
| 4 |
|
23 | 26-24 | 36 |
| 5 |
|
23 | 35-29 | 33 |
| 6 |
|
23 | 31-26 | 33 |
| 7 |
|
23 | 29-26 | 32 |
| 8 |
|
23 | 29-29 | 31 |
| 9 |
|
23 | 21-25 | 31 |
| 10 |
|
23 | 27-25 | 30 |
| 11 |
|
23 | 25-27 | 29 |
| 12 |
|
23 | 22-31 | 27 |
| 13 |
|
23 | 17-26 | 24 |
| 14 |
|
23 | 21-35 | 18 |