Nhận định Montego Bay United vs Spanish Town Police - 12 thg 4, 2026
11.10
X11.00
218.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.25
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.10
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
3.0/10
Kèo Bet Builder
1 & Trên 2.51.25
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISpanish T
Kiểm soát bóngMontego Bay United: 63%Spanish Town Police: 37%
Tổng số cú sútMontego Bay United: 14Spanish Town Police: 4
Sút trúng đíchMontego Bay United: 8Spanish Town Police: 2
Sút trượtMontego Bay United: 5Spanish Town Police: 2
Phạt gócMontego Bay United: 8Spanish Town Police: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Spanish T
Tổng bàn thắngMontego Bay United: 3.3Spanish Town Police: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMontego Bay United: 1.9Spanish Town Police: 0.9
Bàn thuaMontego Bay United: 1.4Spanish Town Police: 1.7
Kiểm soát bóngMontego Bay United: 53%Spanish Town Police: 44%
Tổng số cú sútMontego Bay United: 12.5Spanish Town Police: 6.1
Sút trúng đíchMontego Bay United: 7.4Spanish Town Police: 3.1
Sút trượtMontego Bay United: 5.1Spanish Town Police: 3
Phạt gócMontego Bay United: 7.2Spanish Town Police: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Spanish T
ThắngMontego Bay United: 4Spanish Town Police: 4
Trên 1.5 bànMontego Bay United: 8Spanish Town Police: 6
Trên 2.5 bànMontego Bay United: 6Spanish Town Police: 6
Trên 3.5 bànMontego Bay United: 6Spanish Town Police: 3
Cả hai đội ghi bànMontego Bay United: 7Spanish Town Police: 3
Thắng bất ngờMontego Bay United: 0Spanish Town Police: 1
Thua bất ngờMontego Bay United: 1Spanish Town Police: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Montego Bay United6
Spanish Town Police0
21 thg 1, 26
Spanish Town Police0
Montego Bay United5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
39 | 69-25 | 74 |
| 2 |
|
39 | 79-45 | 71 |
| 3 |
|
39 | 54-35 | 66 |
| 4 |
|
39 | 51-32 | 65 |
| 5 |
|
39 | 57-41 | 61 |
| 6 |
|
39 | 53-34 | 60 |
| 7 |
|
39 | 68-46 | 58 |
| 8 |
|
39 | 42-57 | 49 |
| 9 |
|
39 | 40-53 | 48 |
| 10 |
|
39 | 37-58 | 44 |
| 11 |
|
39 | 43-59 | 43 |
| 12 |
|
39 | 45-47 | 42 |
| 13 |
|
39 | 53-73 | 39 |
| 14 |
|
39 | 25-111 | 26 |
Promotion - Premier League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Premier League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation