Nhận định Monterrey W vs Necaxa W - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINecaxa W
Kiểm soát bóngMonterrey W: 63%Necaxa W: 37%
Tổng số cú sútMonterrey W: 16Necaxa W: 5
Sút trúng đíchMonterrey W: 8Necaxa W: 2
Sút trượtMonterrey W: 7Necaxa W: 3
Phạt gócMonterrey W: 5Necaxa W: 3
Thẻ vàngMonterrey W: 1Necaxa W: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Necaxa W
Tổng bàn thắngMonterrey W: 4.1Necaxa W: 4.3
Bàn thắng ghi đượcMonterrey W: 2.8Necaxa W: 0.6
Bàn thuaMonterrey W: 1.3Necaxa W: 3.7
Kiểm soát bóngMonterrey W: 52%Necaxa W: 40%
Tổng số cú sútMonterrey W: 14.1Necaxa W: 5.5
Sút trúng đíchMonterrey W: 8.3Necaxa W: 2.4
Sút trượtMonterrey W: 5.4Necaxa W: 2.8
Phạt gócMonterrey W: 4.6Necaxa W: 2.2
Thẻ vàngMonterrey W: 1.3Necaxa W: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Necaxa W
ThắngMonterrey W: 8Necaxa W: 0
Trên 1.5 bànMonterrey W: 9Necaxa W: 8
Trên 2.5 bànMonterrey W: 9Necaxa W: 7
Trên 3.5 bànMonterrey W: 7Necaxa W: 6
Cả hai đội ghi bànMonterrey W: 7Necaxa W: 5
Thắng bất ngờMonterrey W: 0Necaxa W: 0
Thua bất ngờMonterrey W: 1Necaxa W: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 1, 26
Monterrey W5
Necaxa W0
30 thg 9, 25
Necaxa W0
Monterrey W5
06 thg 2, 25
Monterrey W4
Necaxa W0
06 thg 8, 24
Necaxa W0
Monterrey W4
19 thg 1, 24
Monterrey W7
Necaxa W0
30 thg 9, 23
Necaxa W0
Monterrey W4
27 thg 2, 23
Monterrey W3
Necaxa W0
08 thg 8, 22
Necaxa W0
Monterrey W4
15 thg 3, 22
Monterrey W5
Necaxa W2
17 thg 10, 21
Necaxa W1
Monterrey W6
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 35-5 | 21 |
| 2 |
|
7 | 21-6 | 18 |
| 3 |
|
7 | 23-9 | 18 |
| 4 |
|
7 | 17-8 | 16 |
| 5 |
|
7 | 7-5 | 15 |
| 6 |
|
7 | 17-11 | 12 |
| 7 |
|
7 | 19-14 | 12 |
| 8 |
|
7 | 15-10 | 12 |
| 9 |
|
7 | 11-18 | 12 |
| 10 |
|
7 | 15-14 | 9 |
| 11 |
|
7 | 9-16 | 9 |
| 12 |
|
7 | 7-15 | 8 |
| 13 |
|
7 | 8-10 | 7 |
| 14 |
|
7 | 11-17 | 6 |
| 15 |
|
7 | 9-18 | 6 |
| 16 |
|
7 | 4-11 | 3 |
| 17 |
|
7 | 12-34 | 3 |
| 18 |
|
7 | 3-22 | 0 |