Nhận định MP vs JaPS - 17 thg 10, 2026
11.92
X3.55
23.60
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–2
- 54'JaPS · Bàn thắng 0–1Ristola A.
- MP · Bàn thắng Koivuniemi M.Kiến tạo Ylonen E.1–162'
- 77'JaPS · Bàn thắng 1–2Sainio A.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
MP thắng hoặc hòa
4.5/10
Kèo 1X2
11.92
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.43
1.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJaPS
Kiểm soát bóngMP: 49%JaPS: 51%
Tổng số cú sútMP: 13JaPS: 10
Sút trúng đíchMP: 5JaPS: 3
Sút trượtMP: 6JaPS: 3
Phạt gócMP: 5JaPS: 5
Thẻ vàngMP: 2JaPS: 2
Việt vịMP: 3JaPS: 2
Phạm lỗiMP: 11JaPS: 11
Kiểm soát bóngMP: 61%JaPS: 39%
Tổng số cú sútMP: 25JaPS: 15
Sút trúng đíchMP: 4JaPS: 5
Sút trượtMP: 9JaPS: 5
Phạt gócMP: 15JaPS: 2
Thẻ vàngMP: 2JaPS: 0
Việt vịMP: 1JaPS: 2
Phạm lỗiMP: 9JaPS: 4
Kiểm soát bóngMP: 61%49%JaPS: 39%51%
Tổng số cú sútMP: 2513JaPS: 1510
Sút trúng đíchMP: 45JaPS: 53
Sút trượtMP: 96JaPS: 53
Phạt gócMP: 155JaPS: 25
Thẻ vàngMP: 22JaPS: 02
Việt vịMP: 13JaPS: 22
Phạm lỗiMP: 911JaPS: 411
Thống kê
Trung bình / Trận
JaPS
Tổng bàn thắngMP: 2.5JaPS: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMP: 1.1JaPS: 0.7
Bàn thuaMP: 1.4JaPS: 1.7
Kiểm soát bóngMP: 47%JaPS: 48%
Tổng số cú sútMP: 11.9JaPS: 9.6
Sút trúng đíchMP: 4.4JaPS: 2.7
Sút trượtMP: 5JaPS: 3.4
Phạm lỗiMP: 10.7JaPS: 10.3
Phạt gócMP: 4JaPS: 5.3
Việt vịMP: 2.5JaPS: 1.7
Thẻ vàngMP: 2JaPS: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
JaPS
ThắngMP: 3JaPS: 3
Trên 1.5 bànMP: 8JaPS: 6
Trên 2.5 bànMP: 3JaPS: 6
Trên 3.5 bànMP: 1JaPS: 2
Cả hai đội ghi bànMP: 5JaPS: 3
Thắng bất ngờMP: 1JaPS: 0
Thua bất ngờMP: 0JaPS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
10Thắng
8Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.8Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
07 thg 82026
JäPS
MP10
22 thg 52026
JäPS
MP02
21 thg 22026
MP
JäPS11
30 thg 82024
JäPS
MP40
17 thg 72024
JäPS
MP11
19 thg 52024
MP
JäPS03
09 thg 32024
JäPS
MP41
14 thg 72023
MP
JäPS02
06 thg 52023
JäPS
MP13
11 thg 22023
JäPS
MP30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 48-26 | 59 |
| 2 |
|
27 | 44-23 | 52 |
| 3 |
|
27 | 51-31 | 47 |
| 4 |
|
27 | 38-22 | 47 |
| 5 |
|
27 | 25-41 | 38 |
| 6 |
|
27 | 32-46 | 32 |
| 7 |
|
27 | 29-38 | 30 |
| 8 |
|
27 | 37-37 | 27 |
| 9 |
|
27 | 33-49 | 25 |
| 10 |
|
27 | 23-47 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen