Nhận định NagaWorld vs Kirivong Sok Sen Chey - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKirivong
xGNagaWorld: 2.28Kirivong Sok Sen Chey: 1.12
Kiểm soát bóngNagaWorld: 59%Kirivong Sok Sen Chey: 41%
Tổng số cú sútNagaWorld: 16Kirivong Sok Sen Chey: 13
Sút trúng đíchNagaWorld: 7Kirivong Sok Sen Chey: 4
Sút trượtNagaWorld: 8Kirivong Sok Sen Chey: 8
Phạt gócNagaWorld: 5Kirivong Sok Sen Chey: 4
Thẻ vàngNagaWorld: 2Kirivong Sok Sen Chey: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kirivong
Tổng bàn thắngNagaWorld: 3.5Kirivong Sok Sen Chey: 3.1
Bàn thắng ghi đượcNagaWorld: 1.5Kirivong Sok Sen Chey: 0.8
Bàn thuaNagaWorld: 2Kirivong Sok Sen Chey: 2.3
Kiểm soát bóngNagaWorld: 49%Kirivong Sok Sen Chey: 46%
Tổng số cú sútNagaWorld: 15.8Kirivong Sok Sen Chey: 11.7
Sút trúng đíchNagaWorld: 6Kirivong Sok Sen Chey: 3.3
Sút trượtNagaWorld: 9.8Kirivong Sok Sen Chey: 8.4
Phạt gócNagaWorld: 4.9Kirivong Sok Sen Chey: 4.5
Thẻ vàngNagaWorld: 1.7Kirivong Sok Sen Chey: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kirivong
ThắngNagaWorld: 4Kirivong Sok Sen Chey: 2
Tài 1.5 bànNagaWorld: 8Kirivong Sok Sen Chey: 8
Tài 2.5 bànNagaWorld: 6Kirivong Sok Sen Chey: 7
Tài 3.5 bànNagaWorld: 5Kirivong Sok Sen Chey: 3
Cả hai đội ghi bànNagaWorld: 6Kirivong Sok Sen Chey: 5
Thắng bất ngờNagaWorld: 0Kirivong Sok Sen Chey: 1
Thua bất ngờNagaWorld: 0Kirivong Sok Sen Chey: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
13Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.7Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
17 thg 1 2026: Kirivong 1–3 NagaWorld
27 thg 9 2025: NagaWorld 3–1 Kirivong
09 thg 11 2024: Kirivong 1–5 NagaWorld
10 thg 8 2024: NagaWorld 2–0 Kirivong
10 thg 3 2024: NagaWorld 2–1 Kirivong
24 thg 12 2023: Kirivong 6–1 NagaWorld
24 thg 9 2023: NagaWorld 1–1 Kirivong
01 thg 10 2022: NagaWorld 2–0 Kirivong
16 thg 7 2022: Kirivong 1–2 NagaWorld
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 18-6 | 16 |
| 2 |
|
5 | 11-6 | 13 |
| 3 |
|
5 | 14-4 | 11 |
| 4 |
|
6 | 10-5 | 8 |
| 5 |
|
4 | 7-6 | 6 |
| 6 |
|
5 | 10-8 | 5 |
| 7 |
|
4 | 2-3 | 4 |
| 8 |
|
4 | 3-5 | 4 |
| 9 |
|
5 | 6-11 | 4 |
| 10 |
|
5 | 5-15 | 3 |
| 11 |
|
5 | 6-23 | 0 |
Promotion - CPL (Championship Group)
CPL (Relegation Group)