Nhận định Newington Youth vs Queen's University - 15 thg 8, 2026
11.98
X3.65
23.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.78
Queen's University thắng hoặc hòa
4.8/10
Kèo 1X2
23.30
3.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.95
3.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Queen's U
Tổng bàn thắngNewington Youth: 3.5Queen's University: 3.4
Bàn thắng ghi đượcNewington Youth: 1.7Queen's University: 2.1
Bàn thuaNewington Youth: 1.8Queen's University: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Queen's U
ThắngNewington Youth: 4Queen's University: 5
Trên 1.5 bànNewington Youth: 9Queen's University: 8
Trên 2.5 bànNewington Youth: 7Queen's University: 5
Trên 3.5 bànNewington Youth: 4Queen's University: 4
Cả hai đội ghi bànNewington Youth: 8Queen's University: 6
Thắng bất ngờNewington Youth: 0Queen's University: 2
Thua bất ngờNewington Youth: 0Queen's University: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
Queen's University
Newington Youth02
28 thg 22026
Newington Youth
Queen's University20
26 thg 122025
Newington Youth
Queen's University20
09 thg 82025
Queen's University
Newington Youth00
08 thg 12022
Queen's University
Newington Youth20
17 thg 42019
Newington Youth
Queen's University12
12 thg 12019
Queen's University
Newington Youth42
24 thg 22018
Queen's University
Newington Youth43
16 thg 122017
Newington Youth
Queen's University12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 28-15 | 25 |
| 2 |
|
12 | 30-14 | 24 |
| 3 |
|
12 | 27-22 | 23 |
| 4 |
|
12 | 21-9 | 20 |
| 5 |
|
12 | 22-17 | 20 |
| 6 |
|
12 | 20-20 | 19 |
| 7 |
|
12 | 21-17 | 18 |
| 8 |
|
12 | 19-18 | 18 |
| 9 |
|
12 | 18-20 | 16 |
| 10 |
|
12 | 14-15 | 15 |
| 11 |
|
12 | 16-22 | 14 |
| 12 |
|
12 | 14-24 | 14 |
| 13 |
|
12 | 12-23 | 12 |
| 14 |
|
12 | 19-24 | 11 |
| 15 |
|
12 | 11-21 | 10 |
| 16 |
|
12 | 10-21 | 5 |
Promotion - NIFL Championship (Promotion Group)
NIFL Championship (Relegation Group)