Nhận định NK Varazdin vs HNK Rijeka - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.39
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
23.05
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.39
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.91
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.08
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHNK Rijeka
xGNK Varazdin: 1.03HNK Rijeka: 1.49
Kiểm soát bóngNK Varazdin: 44%HNK Rijeka: 56%
Tổng số cú sútNK Varazdin: 11HNK Rijeka: 13
Sút trúng đíchNK Varazdin: 4HNK Rijeka: 3
Sút trượtNK Varazdin: 4HNK Rijeka: 6
Phạt gócNK Varazdin: 2HNK Rijeka: 5
Thẻ vàngNK Varazdin: 2HNK Rijeka: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
HNK Rijeka
Bàn thắng kỳ vọngNK Varazdin: 1.1HNK Rijeka: 1.49
Tổng bàn thắngNK Varazdin: 2.7HNK Rijeka: 2.7
Bàn thắng ghi đượcNK Varazdin: 1.1HNK Rijeka: 1.2
Bàn thuaNK Varazdin: 1.6HNK Rijeka: 1.5
Kiểm soát bóngNK Varazdin: 47%HNK Rijeka: 54%
Tổng số cú sútNK Varazdin: 12.3HNK Rijeka: 15.1
Sút trúng đíchNK Varazdin: 4.4HNK Rijeka: 4.2
Sút trượtNK Varazdin: 4.8HNK Rijeka: 7.6
Phạm lỗiNK Varazdin: 13.1HNK Rijeka: 13.3
Phạt gócNK Varazdin: 3.1HNK Rijeka: 5.9
Việt vịNK Varazdin: 1.9HNK Rijeka: 1.3
Thẻ vàngNK Varazdin: 2.33HNK Rijeka: 2.2
Tổng số đường chuyềnNK Varazdin: 345HNK Rijeka: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HNK Rijeka
ThắngNK Varazdin: 3HNK Rijeka: 4
Trên 1.5 bànNK Varazdin: 10HNK Rijeka: 9
Trên 2.5 bànNK Varazdin: 5HNK Rijeka: 4
Trên 3.5 bànNK Varazdin: 2HNK Rijeka: 3
Cả hai đội ghi bànNK Varazdin: 6HNK Rijeka: 4
Thắng bất ngờNK Varazdin: 0HNK Rijeka: 0
Thua bất ngờNK Varazdin: 0HNK Rijeka: 2
Đối đầu
4
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
22 thg 4, 26
NK Varazdin1
HNK Rijeka0
14 thg 2, 26
HNK Rijeka3
NK Varazdin1
09 thg 11, 25
NK Varazdin1
HNK Rijeka0
24 thg 8, 25
HNK Rijeka1
NK Varazdin2
13 thg 4, 25
HNK Rijeka1
NK Varazdin0
01 thg 2, 25
NK Varazdin1
HNK Rijeka0
26 thg 10, 24
HNK Rijeka1
NK Varazdin1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 93-28 | 85 |
| 2 |
|
35 | 55-33 | 65 |
| 3 |
|
35 | 45-46 | 51 |
| 4 |
|
35 | 47-36 | 50 |
| 5 |
|
35 | 39-48 | 43 |
| 6 |
|
35 | 40-52 | 43 |
| 7 |
|
35 | 40-46 | 41 |
| 8 |
|
35 | 46-59 | 41 |
| 9 |
|
35 | 25-49 | 32 |
| 10 |
|
35 | 34-67 | 28 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation