Nhận định Nueva Chicago vs Atlanta - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.38
4.5/10
Kèo 1X2
X2.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.38
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.75
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtlanta
Kiểm soát bóngNueva Chicago: 46%Atlanta: 54%
Tổng số cú sútNueva Chicago: 7Atlanta: 7
Sút trúng đíchNueva Chicago: 3Atlanta: 4
Sút trượtNueva Chicago: 3Atlanta: 3
Phạt gócNueva Chicago: 4Atlanta: 3
Thẻ vàngNueva Chicago: 3Atlanta: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Atlanta
Tổng bàn thắngNueva Chicago: 1.8Atlanta: 2.9
Bàn thắng ghi đượcNueva Chicago: 0.7Atlanta: 1.3
Bàn thuaNueva Chicago: 1.1Atlanta: 1.6
Kiểm soát bóngNueva Chicago: 48%Atlanta: 56%
Tổng số cú sútNueva Chicago: 6.4Atlanta: 8.2
Sút trúng đíchNueva Chicago: 3.4Atlanta: 4.7
Sút trượtNueva Chicago: 3Atlanta: 3.5
Phạt gócNueva Chicago: 4Atlanta: 3.4
Thẻ vàngNueva Chicago: 2.67Atlanta: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atlanta
ThắngNueva Chicago: 3Atlanta: 4
Trên 1.5 bànNueva Chicago: 6Atlanta: 8
Trên 2.5 bànNueva Chicago: 2Atlanta: 6
Trên 3.5 bànNueva Chicago: 1Atlanta: 3
Cả hai đội ghi bànNueva Chicago: 2Atlanta: 6
Thắng bất ngờNueva Chicago: 0Atlanta: 0
Thua bất ngờNueva Chicago: 0Atlanta: 1
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
08 thg 4, 26
Atlanta1
Nueva Chicago2
11 thg 8, 24
Nueva Chicago0
Atlanta1
25 thg 3, 24
Atlanta0
Nueva Chicago0
16 thg 5, 22
Nueva Chicago1
Atlanta0
02 thg 8, 21
Nueva Chicago1
Atlanta0
22 thg 3, 21
Atlanta0
Nueva Chicago0
08 thg 3, 20
Atlanta2
Nueva Chicago0
14 thg 9, 19
Nueva Chicago2
Atlanta2
09 thg 2, 14
Atlanta1
Nueva Chicago2
04 thg 8, 13
Nueva Chicago1
Atlanta1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 28-13 | 48 |
| 2 |
|
26 | 39-32 | 45 |
| 3 |
|
26 | 29-22 | 43 |
| 4 |
|
25 | 31-25 | 42 |
| 5 |
|
25 | 27-19 | 38 |
| 6 |
|
26 | 34-27 | 38 |
| 7 |
|
26 | 27-25 | 38 |
| 8 |
|
26 | 18-19 | 36 |
| 9 |
|
26 | 26-23 | 35 |
| 10 |
|
26 | 27-22 | 32 |
| 11 |
|
24 | 26-24 | 32 |
| 12 |
|
25 | 23-25 | 31 |
| 13 |
|
26 | 21-29 | 31 |
| 14 |
|
25 | 20-24 | 29 |
| 15 |
|
26 | 22-30 | 29 |
| 16 |
|
26 | 19-28 | 27 |
| 17 |
|
25 | 21-29 | 25 |
| 18 |
|
26 | 21-43 | 22 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation