Nhận định OLS vs FC jazz - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.42
OLS thắng
7.4/10
Kèo 1X2
11.42
7.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.30
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.50
5.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFC jazz
Kiểm soát bóngOLS: 64%FC jazz: 36%
Tổng số cú sútOLS: 17FC jazz: 5
Sút trúng đíchOLS: 8FC jazz: 2
Sút trượtOLS: 8FC jazz: 2
Phạt gócOLS: 7FC jazz: 2
Kiểm soát bóngOLS: 59%FC jazz: 41%
Tổng số cú sútOLS: 6FC jazz: 14
Sút trúng đíchOLS: 5FC jazz: 8
Sút trượtOLS: 1FC jazz: 6
Phạt gócOLS: 4FC jazz: 3
Kiểm soát bóngOLS: 59%64%FC jazz: 41%36%
Tổng số cú sútOLS: 617FC jazz: 145
Sút trúng đíchOLS: 58FC jazz: 82
Sút trượtOLS: 18FC jazz: 62
Phạt gócOLS: 47FC jazz: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
FC jazz
Tổng bàn thắngOLS: 4.1FC jazz: 3.3
Bàn thắng ghi đượcOLS: 2.8FC jazz: 1.2
Bàn thuaOLS: 1.3FC jazz: 2.1
Kiểm soát bóngOLS: 51%FC jazz: 44%
Tổng số cú sútOLS: 15.3FC jazz: 7.4
Sút trúng đíchOLS: 8FC jazz: 3.8
Sút trượtOLS: 7.3FC jazz: 3.6
Phạt gócOLS: 6.4FC jazz: 3.8
Thẻ vàngOLS: 1.33FC jazz: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC jazz
ThắngOLS: 6FC jazz: 4
Tài 1.5 bànOLS: 9FC jazz: 10
Tài 2.5 bànOLS: 7FC jazz: 7
Tài 3.5 bànOLS: 5FC jazz: 3
Cả hai đội ghi bànOLS: 7FC jazz: 6
Thắng bất ngờOLS: 0FC jazz: 0
Thua bất ngờOLS: 0FC jazz: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
28 thg 7 2025: OLS 2–1 FC jazz
10 thg 5 2025: FC jazz 2–0 OLS
13 thg 9 2024: OLS 4–3 FC jazz
13 thg 7 2024: FC jazz 3–1 OLS
05 thg 5 2024: OLS 4–0 FC jazz
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 60-27 | 54 |
| 2 |
|
27 | 59-39 | 48 |
| 3 |
|
27 | 59-47 | 48 |
| 4 |
|
27 | 48-34 | 46 |
| 5 |
|
27 | 52-41 | 41 |
| 6 |
|
27 | 41-40 | 40 |
| 7 |
|
27 | 47-47 | 38 |
| 8 |
|
27 | 62-61 | 34 |
| 9 |
|
27 | 46-55 | 30 |
| 10 |
|
27 | 40-50 | 30 |
| 11 |
|
27 | 28-80 | 19 |
| 12 |
|
27 | 44-65 | 16 |