Nhận định Rops vs OLS - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.4/10
Kèo 1X2
11.87
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
9.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.72
3.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOLS
Kiểm soát bóngRops: 53%OLS: 47%
Tổng số cú sútRops: 12OLS: 7
Sút trúng đíchRops: 7OLS: 3
Sút trượtRops: 5OLS: 4
Phạt gócRops: 5OLS: 4
Thẻ vàngRops: 2OLS: 2
Kiểm soát bóngRops: 46%OLS: 54%
Tổng số cú sútRops: 13OLS: 13
Sút trúng đíchRops: 6OLS: 5
Sút trượtRops: 7OLS: 8
Phạt gócRops: 2OLS: 7
Thẻ vàngRops: 3OLS: 2
Kiểm soát bóngRops: 46%53%OLS: 54%47%
Tổng số cú sútRops: 1312OLS: 137
Sút trúng đíchRops: 67OLS: 53
Sút trượtRops: 75OLS: 84
Phạt gócRops: 25OLS: 74
Thẻ vàngRops: 32OLS: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
OLS
Tổng bàn thắngRops: 4.3OLS: 4.2
Bàn thắng ghi đượcRops: 2.3OLS: 2
Bàn thuaRops: 2OLS: 2.2
Kiểm soát bóngRops: 45%OLS: 50%
Tổng số cú sútRops: 12.7OLS: 11.8
Sút trúng đíchRops: 6.9OLS: 5
Sút trượtRops: 5.8OLS: 6.8
Phạt gócRops: 5OLS: 5.6
Thẻ vàngRops: 2.2OLS: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
OLS
ThắngRops: 5OLS: 3
Trên 1.5 bànRops: 10OLS: 10
Trên 2.5 bànRops: 7OLS: 8
Trên 3.5 bànRops: 6OLS: 6
Cả hai đội ghi bànRops: 6OLS: 10
Thắng bất ngờRops: 0OLS: 0
Thua bất ngờRops: 0OLS: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
2Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.4Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
15 thg 82026
OLS
Rops33
02 thg 62026
Rops
OLS11
07 thg 72025
OLS
Rops21
26 thg 42025
Rops
OLS41
05 thg 102024
Rops
OLS11
17 thg 82024
Rops
OLS01
03 thg 62024
OLS
Rops40
16 thg 92023
OLS
Rops52
01 thg 72023
Rops
OLS21
06 thg 82022
Rops
OLS01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 60-27 | 54 |
| 2 |
|
27 | 59-39 | 48 |
| 3 |
|
27 | 59-47 | 48 |
| 4 |
|
27 | 48-34 | 46 |
| 5 |
|
27 | 52-41 | 41 |
| 6 |
|
27 | 41-40 | 40 |
| 7 |
|
27 | 47-47 | 38 |
| 8 |
|
27 | 62-61 | 34 |
| 9 |
|
27 | 46-55 | 30 |
| 10 |
|
27 | 40-50 | 30 |
| 11 |
|
27 | 28-80 | 19 |
| 12 |
|
27 | 44-65 | 16 |