Nhận định JJK vs OLS - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.20
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.8/10
Kèo 1X2
22.17
2.1/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.20
8.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.25
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.66
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOLS
Kiểm soát bóngJJK: 47%OLS: 53%
Tổng số cú sútJJK: 12OLS: 9
Sút trúng đíchJJK: 6OLS: 4
Sút trượtJJK: 6OLS: 5
Phạt gócJJK: 6OLS: 6
Thẻ vàngJJK: 3OLS: 2
Kiểm soát bóngJJK: 49%OLS: 51%
Tổng số cú sútJJK: 12OLS: 16
Sút trúng đíchJJK: 6OLS: 5
Sút trượtJJK: 6OLS: 11
Phạt gócJJK: 4OLS: 6
Thẻ vàngJJK: 5OLS: 0
Kiểm soát bóngJJK: 49%47%OLS: 51%53%
Tổng số cú sútJJK: 1212OLS: 169
Sút trúng đíchJJK: 66OLS: 54
Sút trượtJJK: 66OLS: 115
Phạt gócJJK: 46OLS: 66
Thẻ vàngJJK: 53OLS: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
OLS
Tổng bàn thắngJJK: 4.4OLS: 4
Bàn thắng ghi đượcJJK: 1.9OLS: 1.9
Bàn thuaJJK: 2.5OLS: 2.1
Kiểm soát bóngJJK: 48%OLS: 50%
Tổng số cú sútJJK: 12.3OLS: 10.5
Sút trúng đíchJJK: 6.4OLS: 5
Sút trượtJJK: 5.9OLS: 5.5
Phạt gócJJK: 6.4OLS: 5.3
Thẻ vàngJJK: 2.4OLS: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
OLS
ThắngJJK: 1OLS: 3
Tài 1.5 bànJJK: 8OLS: 10
Tài 2.5 bànJJK: 8OLS: 7
Tài 3.5 bànJJK: 7OLS: 5
Cả hai đội ghi bànJJK: 7OLS: 10
Thắng bất ngờJJK: 0OLS: 0
Thua bất ngờJJK: 0OLS: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
4Thắng
5Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
28 thg 5 2026: JJK Jyvaskyla 1–0 OLS
09 thg 5 2026: OLS 2–1 JJK Jyvaskyla
05 thg 10 2025: OLS 3–0 JJK Jyvaskyla
13 thg 7 2025: JJK Jyvaskyla 1–1 OLS
20 thg 4 2025: OLS 2–2 JJK Jyvaskyla
31 thg 8 2024: OLS 4–1 JJK Jyvaskyla
30 thg 5 2024: JJK Jyvaskyla 3–3 OLS
03 thg 9 2022: JJK Jyvaskyla 1–0 OLS
19 thg 6 2022: OLS 1–2 JJK Jyvaskyla
22 thg 8 2021: OLS 1–1 JJK Jyvaskyla
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 60-27 | 54 |
| 2 |
|
27 | 59-39 | 48 |
| 3 |
|
27 | 59-47 | 48 |
| 4 |
|
27 | 48-34 | 46 |
| 5 |
|
27 | 52-41 | 41 |
| 6 |
|
27 | 41-40 | 40 |
| 7 |
|
27 | 47-47 | 38 |
| 8 |
|
27 | 62-61 | 34 |
| 9 |
|
27 | 46-55 | 30 |
| 10 |
|
27 | 40-50 | 30 |
| 11 |
|
27 | 28-80 | 19 |
| 12 |
|
27 | 44-65 | 16 |