Nhận định OLS vs PKKU - 26 thg 9, 2026
11.65
X4.35
24.10
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- OLS · Bàn thắng Raittinen E.1–06'
- OLS · Bàn thắng Lamsa O.2–08'
- Hiệp 21–0
- OLS · Bàn thắng Merikanto E.3–084'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.68
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.21
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.68
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.56
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPKKU
Kiểm soát bóngOLS: 51%PKKU: 49%
Tổng số cú sútOLS: 13PKKU: 10
Sút trúng đíchOLS: 5PKKU: 4
Sút trượtOLS: 7PKKU: 6
Phạt gócOLS: 6PKKU: 4
Thẻ vàngOLS: 2PKKU: 2
Kiểm soát bóngOLS: 36%PKKU: 64%
Tổng số cú sútOLS: 15PKKU: 10
Sút trúng đíchOLS: 8PKKU: 3
Sút trượtOLS: 7PKKU: 7
Phạt gócOLS: 4PKKU: 10
Thẻ vàngOLS: 1PKKU: 0
Kiểm soát bóngOLS: 36%51%PKKU: 64%49%
Tổng số cú sútOLS: 1513PKKU: 1010
Sút trúng đíchOLS: 85PKKU: 34
Sút trượtOLS: 77PKKU: 76
Phạt gócOLS: 46PKKU: 104
Thẻ vàngOLS: 12PKKU: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
PKKU
Tổng bàn thắngOLS: 4PKKU: 3.3
Bàn thắng ghi đượcOLS: 2.1PKKU: 1.8
Bàn thuaOLS: 1.9PKKU: 1.5
Kiểm soát bóngOLS: 51%PKKU: 52%
Tổng số cú sútOLS: 11.3PKKU: 10.4
Sút trúng đíchOLS: 5.1PKKU: 4.7
Sút trượtOLS: 6.2PKKU: 5.7
Phạt gócOLS: 5.6PKKU: 4.4
Thẻ vàngOLS: 1.9PKKU: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PKKU
ThắngOLS: 4PKKU: 4
Trên 1.5 bànOLS: 10PKKU: 7
Trên 2.5 bànOLS: 7PKKU: 6
Trên 3.5 bànOLS: 5PKKU: 6
Cả hai đội ghi bànOLS: 10PKKU: 6
Thắng bất ngờOLS: 0PKKU: 0
Thua bất ngờOLS: 0PKKU: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 7, 26
PKKU1
OLS1
25 thg 4, 26
OLS2
PKKU0
02 thg 8, 25
PKKU1
OLS1
18 thg 5, 25
OLS3
PKKU1
27 thg 7, 24
PKKU2
OLS0
19 thg 5, 24
OLS1
PKKU0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 58-26 | 50 |
| 2 |
|
25 | 52-37 | 44 |
| 3 |
|
25 | 52-45 | 42 |
| 4 |
|
25 | 50-37 | 41 |
| 5 |
|
25 | 44-32 | 40 |
| 6 |
|
25 | 38-32 | 39 |
| 7 |
|
25 | 45-37 | 38 |
| 8 |
|
25 | 55-53 | 31 |
| 9 |
|
25 | 35-48 | 27 |
| 10 |
|
24 | 36-53 | 23 |
| 11 |
|
25 | 27-75 | 18 |
| 12 |
|
24 | 41-58 | 15 |