Nhận định Olympique Khouribga vs Chabab Atl. Khenifra - 4 thg 5, 2024
11.94
X2.94
24.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.38
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.94
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.38
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
2.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Chabab A
Tổng bàn thắngOlympique Khouribga: 3.4Chabab Atl. Khenifra: 1.5
Bàn thắng ghi đượcOlympique Khouribga: 1.9Chabab Atl. Khenifra: 0.6
Bàn thuaOlympique Khouribga: 1.5Chabab Atl. Khenifra: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chabab A
ThắngOlympique Khouribga: 4Chabab Atl. Khenifra: 1
Trên 1.5 bànOlympique Khouribga: 8Chabab Atl. Khenifra: 5
Trên 2.5 bànOlympique Khouribga: 8Chabab Atl. Khenifra: 1
Trên 3.5 bànOlympique Khouribga: 5Chabab Atl. Khenifra: 1
Cả hai đội ghi bànOlympique Khouribga: 8Chabab Atl. Khenifra: 4
Thắng bất ngờOlympique Khouribga: 0Chabab Atl. Khenifra: 0
Thua bất ngờOlympique Khouribga: 0Chabab Atl. Khenifra: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.7Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
03 thg 52025
Chabab Atl. Khenifra
Olympique Khouribga00
29 thg 122024
Olympique Khouribga
Chabab Atl. Khenifra00
04 thg 52024
Olympique Khouribga
Chabab Atl. Khenifra03
04 thg 112023
Chabab Atl. Khenifra
Olympique Khouribga01
05 thg 62021
Olympique Khouribga
Chabab Atl. Khenifra22
14 thg 22021
Chabab Atl. Khenifra
Olympique Khouribga22
18 thg 32018
Olympique Khouribga
Chabab Atl. Khenifra10
28 thg 102017
Chabab Atl. Khenifra
Olympique Khouribga01
25 thg 52017
Chabab Atl. Khenifra
Olympique Khouribga10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-20 | 53 |
| 2 |
|
30 | 48-33 | 51 |
| 3 |
|
30 | 44-30 | 49 |
| 4 |
|
30 | 36-21 | 47 |
| 5 |
|
30 | 31-26 | 40 |
| 6 |
|
30 | 30-31 | 39 |
| 7 |
|
30 | 41-42 | 39 |
| 8 |
|
30 | 34-38 | 37 |
| 9 |
|
30 | 22-27 | 37 |
| 10 |
|
30 | 28-34 | 37 |
| 11 |
|
30 | 27-44 | 36 |
| 12 |
|
30 | 28-30 | 35 |
| 13 |
|
30 | 24-29 | 33 |
| 14 |
|
30 | 25-32 | 32 |
| 15 |
|
30 | 26-32 | 29 |
| 16 |
|
30 | 26-41 | 26 |
Promotion
Promotion Play-off
Relegation Play-off
Relegation