Chuyển đến nội dung

Nhận định Ordabasy vs Yelimay Semey - 19 thg 7, 2026

Ordabasy €8.82m
19 thg 717:00
3:1
Kết thúc
Yelimay Semey €6.75m
11.42 X4.30 26.80

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.42
Ordabasy thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.42
7.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.86
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
5.2/10
Tỷ số chính xác
Ordabasy30Yelimay Semey

Dự đoán thống kê

AI
Ordabasy
Yelimay Semey
Kiểm soát bóngOrdabasy: 61%Yelimay Semey: 39%
Tổng số cú sútOrdabasy: 12Yelimay Semey: 9
Sút trúng đíchOrdabasy: 4Yelimay Semey: 2
Sút trượtOrdabasy: 4Yelimay Semey: 4
Phạt gócOrdabasy: 5Yelimay Semey: 5
Thẻ vàngOrdabasy: 3Yelimay Semey: 4

Thống kê

Trung bình / Trận
Ordabasy
Yelimay Semey
Tổng bàn thắngOrdabasy: 2.7Yelimay Semey: 2.9
Bàn thắng ghi đượcOrdabasy: 2Yelimay Semey: 1.5
Bàn thuaOrdabasy: 0.7Yelimay Semey: 1.4
Kiểm soát bóngOrdabasy: 58%Yelimay Semey: 52%
Tổng số cú sútOrdabasy: 12.8Yelimay Semey: 12.8
Sút trúng đíchOrdabasy: 4.1Yelimay Semey: 3.4
Sút trượtOrdabasy: 4.7Yelimay Semey: 5.6
Phạm lỗiOrdabasy: 11.7Yelimay Semey: 13.2
Phạt gócOrdabasy: 5.2Yelimay Semey: 7.5
Việt vịOrdabasy: 2.2Yelimay Semey: 2.6
Thẻ vàngOrdabasy: 2.8Yelimay Semey: 2.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Ordabasy
Yelimay Semey
ThắngOrdabasy: 9Yelimay Semey: 4
Trên 1.5 bànOrdabasy: 7Yelimay Semey: 8
Trên 2.5 bànOrdabasy: 6Yelimay Semey: 6
Trên 3.5 bànOrdabasy: 3Yelimay Semey: 4
Cả hai đội ghi bànOrdabasy: 5Yelimay Semey: 7
Thắng bất ngờOrdabasy: 0Yelimay Semey: 0
Thua bất ngờOrdabasy: 1Yelimay Semey: 2

Đối đầu

Ordabasy 2
2 Hòa
1 Yelimay Semey
Lịch sử đối đầu
14 thg 6, 26
Yelimay Semey1
Ordabasy3
28 thg 9, 25
Yelimay Semey2
Ordabasy1
15 thg 6, 25
Ordabasy1
Yelimay Semey1
10 thg 11, 24
Ordabasy2
Yelimay Semey1
28 thg 4, 24
Yelimay Semey1
Ordabasy1

Gần đây

Xếp hạng

Kazakhstan - Premier League
# Đội T B Đ
1 Ordabasy 22 43-16 52
2 Kairat Almaty 21 42-15 48
3 FC Astana 21 34-22 39
4 Okzhetpes 22 32-29 36
5 Aktobe 22 32-26 35
6 Yelimay Semey 21 31-26 32
7 FK Tobol Kostanay 22 26-30 28
8 Ulytau 22 18-24 28
9 Zhenys 21 21-24 26
10 Kyzyl-Zhar 22 26-31 24
11 Kaspiy 22 24-31 23
12 Atyrau 21 15-21 20
13 Kaisar 22 18-27 20
14 Zhetysu 22 24-38 19
15 Irtysh 21 20-30 17
16 Altay 22 19-35 17
Qualifying Qualifying Relegation