Nhận định Yelimay Semey vs Kaisar - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.66
Yelimay Semey thắng
7.4/10
Kèo 1X2
11.66
7.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.84
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.35
7.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKaisar
Kiểm soát bóngYelimay Semey: 59%Kaisar: 41%
Tổng số cú sútYelimay Semey: 13Kaisar: 8
Sút trúng đíchYelimay Semey: 4Kaisar: 3
Sút trượtYelimay Semey: 6Kaisar: 3
Phạt gócYelimay Semey: 7Kaisar: 3
Thẻ vàngYelimay Semey: 2Kaisar: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Kaisar
Tổng bàn thắngYelimay Semey: 3.2Kaisar: 1.9
Bàn thắng ghi đượcYelimay Semey: 1.6Kaisar: 1
Bàn thuaYelimay Semey: 1.6Kaisar: 0.9
Kiểm soát bóngYelimay Semey: 51%Kaisar: 42%
Tổng số cú sútYelimay Semey: 12Kaisar: 7.7
Sút trúng đíchYelimay Semey: 3.4Kaisar: 3.3
Sút trượtYelimay Semey: 5.4Kaisar: 2.8
Phạm lỗiYelimay Semey: 14.7Kaisar: 12.6
Phạt gócYelimay Semey: 6.8Kaisar: 4.4
Việt vịYelimay Semey: 2.6Kaisar: 2.1
Thẻ vàngYelimay Semey: 2.7Kaisar: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kaisar
ThắngYelimay Semey: 4Kaisar: 3
Trên 1.5 bànYelimay Semey: 9Kaisar: 6
Trên 2.5 bànYelimay Semey: 7Kaisar: 4
Trên 3.5 bànYelimay Semey: 5Kaisar: 1
Cả hai đội ghi bànYelimay Semey: 8Kaisar: 6
Thắng bất ngờYelimay Semey: 0Kaisar: 0
Thua bất ngờYelimay Semey: 1Kaisar: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 5, 26
Kaisar2
Yelimay Semey3
29 thg 6, 25
Kaisar1
Yelimay Semey2
09 thg 3, 25
Yelimay Semey2
Kaisar0
13 thg 7, 24
Kaisar2
Yelimay Semey1
06 thg 4, 24
Yelimay Semey1
Kaisar0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 47-18 | 55 |
| 2 |
|
23 | 47-15 | 54 |
| 3 |
|
22 | 37-24 | 42 |
| 4 |
|
24 | 37-32 | 42 |
| 5 |
|
23 | 33-28 | 35 |
| 6 |
|
22 | 31-28 | 32 |
| 7 |
|
23 | 21-24 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-24 | 29 |
| 9 |
|
23 | 26-31 | 28 |
| 10 |
|
24 | 25-34 | 26 |
| 11 |
|
23 | 26-34 | 24 |
| 12 |
|
22 | 17-24 | 20 |
| 13 |
|
22 | 22-31 | 20 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 20 |
| 15 |
|
23 | 24-41 | 19 |
| 16 |
|
23 | 19-36 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation