Chuyển đến nội dung

Nhận định Ordabasy vs Altay - 15 thg 8, 2026

15 thg 816:00
3:1
Kết thúc
11.25 X5.45 28.50

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.25
Ordabasy thắng
10/10
Kèo 1X2
11.25
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
9.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.10
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.67
8.5/10
Tỷ số chính xác
Ordabasy21Altay

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Ordabasy
Altay
Kiểm soát bóngOrdabasy: 66%Altay: 34%
Tổng số cú sútOrdabasy: 15Altay: 8
Sút trúng đíchOrdabasy: 6Altay: 3
Sút trượtOrdabasy: 6Altay: 4
Phạt gócOrdabasy: 6Altay: 3
Thẻ vàngOrdabasy: 2Altay: 3
Kiểm soát bóngOrdabasy: 68%Altay: 32%
Tổng số cú sútOrdabasy: 18Altay: 9
Sút trúng đíchOrdabasy: 4Altay: 4
Sút trượtOrdabasy: 11Altay: 4
Phạt gócOrdabasy: 4Altay: 4
Thẻ vàngOrdabasy: 6Altay: 3
Kiểm soát bóngOrdabasy: 68%66%Altay: 32%34%
Tổng số cú sútOrdabasy: 1815Altay: 98
Sút trúng đíchOrdabasy: 46Altay: 43
Sút trượtOrdabasy: 116Altay: 44
Phạt gócOrdabasy: 46Altay: 43
Thẻ vàngOrdabasy: 62Altay: 33

Thống kê

Trung bình / Trận
Ordabasy
Altay
Tổng bàn thắngOrdabasy: 3Altay: 3.8
Bàn thắng ghi đượcOrdabasy: 2.2Altay: 1.3
Bàn thuaOrdabasy: 0.8Altay: 2.5
Kiểm soát bóngOrdabasy: 57%Altay: 42%
Tổng số cú sútOrdabasy: 14.6Altay: 10.4
Sút trúng đíchOrdabasy: 5.4Altay: 4.1
Sút trượtOrdabasy: 5.6Altay: 4.7
Phạm lỗiOrdabasy: 11.8Altay: 11.4
Phạt gócOrdabasy: 5.4Altay: 4.5
Việt vịOrdabasy: 1.8Altay: 1
Thẻ vàngOrdabasy: 2.1Altay: 2.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Ordabasy
Altay
ThắngOrdabasy: 8Altay: 2
Trên 1.5 bànOrdabasy: 8Altay: 8
Trên 2.5 bànOrdabasy: 6Altay: 7
Trên 3.5 bànOrdabasy: 5Altay: 7
Cả hai đội ghi bànOrdabasy: 5Altay: 7
Thắng bất ngờOrdabasy: 0Altay: 0
Thua bất ngờOrdabasy: 1Altay: 0

Đối đầu

Ordabasy 1
1 Hòa
0 Altay
Lịch sử đối đầu
15 thg 7, 26
Ordabasy3
Altay1
10 thg 5, 26
Altay0
Ordabasy0

Gần đây

Xếp hạng

Kazakhstan - Premier League
# Đội T B Đ
1 Ordabasy 26 52-19 61
2 Kairat Almaty 26 52-19 60
3 FC Astana 25 42-27 45
4 Aktobe 27 41-32 45
5 Okzhetpes 27 41-37 45
6 Yelimay Semey 26 36-36 38
7 FK Tobol Kostanay 27 35-36 37
8 Ulytau 27 26-32 35
9 Zhenys 27 27-34 32
10 Kaspiy 27 29-37 32
11 Kyzyl-Zhar 27 30-39 28
12 Atyrau 25 20-26 26
13 Irtysh 26 26-36 26
14 Kaisar 27 23-37 24
15 Altay 27 26-40 23
16 Zhetysu 27 26-45 22
Qualifying Qualifying Relegation