Nhận định PRO Vercelli vs Ospitaletto - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.60
Ospitaletto thắng hoặc hòa
6.8/10
Kèo 1X2
23.20
5.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.71
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.80
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOspitaletto
Kiểm soát bóngPRO Vercelli: 53%Ospitaletto: 47%
Tổng số cú sútPRO Vercelli: 10Ospitaletto: 7
Sút trúng đíchPRO Vercelli: 4Ospitaletto: 4
Sút trượtPRO Vercelli: 6Ospitaletto: 2
Phạt gócPRO Vercelli: 3Ospitaletto: 2
Thẻ vàngPRO Vercelli: 1Ospitaletto: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ospitaletto
Tổng bàn thắngPRO Vercelli: 2.7Ospitaletto: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPRO Vercelli: 1Ospitaletto: 1.6
Bàn thuaPRO Vercelli: 1.7Ospitaletto: 1.3
Kiểm soát bóngPRO Vercelli: 51%Ospitaletto: 50%
Tổng số cú sútPRO Vercelli: 10.5Ospitaletto: 7.9
Sút trúng đíchPRO Vercelli: 4.4Ospitaletto: 4.6
Sút trượtPRO Vercelli: 6.1Ospitaletto: 3.3
Phạt gócPRO Vercelli: 3.9Ospitaletto: 3
Thẻ vàngPRO Vercelli: 2.1Ospitaletto: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ospitaletto
ThắngPRO Vercelli: 2Ospitaletto: 4
Trên 1.5 bànPRO Vercelli: 9Ospitaletto: 7
Trên 2.5 bànPRO Vercelli: 5Ospitaletto: 7
Trên 3.5 bànPRO Vercelli: 2Ospitaletto: 5
Cả hai đội ghi bànPRO Vercelli: 7Ospitaletto: 6
Thắng bất ngờPRO Vercelli: 0Ospitaletto: 0
Thua bất ngờPRO Vercelli: 0Ospitaletto: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
PRO Vercelli1
Ospitaletto0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation