Nhận định Persebaya Surabaya vs Persita - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.29
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
12.00
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.57
3.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPersita
Kiểm soát bóngPersebaya Surabaya: 55%Persita: 45%
Tổng số cú sútPersebaya Surabaya: 13Persita: 6
Sút trúng đíchPersebaya Surabaya: 3Persita: 2
Sút trượtPersebaya Surabaya: 9Persita: 3
Phạt gócPersebaya Surabaya: 4Persita: 4
Thẻ vàngPersebaya Surabaya: 1Persita: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Persita
Tổng bàn thắngPersebaya Surabaya: 3.1Persita: 2.7
Bàn thắng ghi đượcPersebaya Surabaya: 1.6Persita: 1.6
Bàn thuaPersebaya Surabaya: 1.5Persita: 1.1
Kiểm soát bóngPersebaya Surabaya: 47%Persita: 51%
Tổng số cú sútPersebaya Surabaya: 10.4Persita: 7.9
Sút trúng đíchPersebaya Surabaya: 3.6Persita: 3.1
Sút trượtPersebaya Surabaya: 6.9Persita: 4.8
Phạm lỗiPersebaya Surabaya: 11.2Persita: 12.2
Phạt gócPersebaya Surabaya: 4.9Persita: 5.1
Việt vịPersebaya Surabaya: 1Persita: 0.7
Thẻ vàngPersebaya Surabaya: 2.11Persita: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Persita
ThắngPersebaya Surabaya: 5Persita: 5
Trên 1.5 bànPersebaya Surabaya: 8Persita: 7
Trên 2.5 bànPersebaya Surabaya: 7Persita: 4
Trên 3.5 bànPersebaya Surabaya: 4Persita: 3
Cả hai đội ghi bànPersebaya Surabaya: 7Persita: 5
Thắng bất ngờPersebaya Surabaya: 0Persita: 0
Thua bất ngờPersebaya Surabaya: 0Persita: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Persebaya Surabaya1
Persita0
16 thg 8, 25
Persita0
Persebaya Surabaya1
31 thg 1, 25
Persebaya Surabaya1
Persita1
14 thg 9, 24
Persita0
Persebaya Surabaya1
23 thg 2, 24
Persita1
Persebaya Surabaya1
12 thg 8, 23
Persebaya Surabaya1
Persita0
18 thg 1, 23
Persita0
Persebaya Surabaya5
01 thg 8, 22
Persebaya Surabaya2
Persita0
06 thg 3, 22
Persita1
Persebaya Surabaya1
24 thg 11, 21
Persebaya Surabaya4
Persita0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 71-30 | 79 |
| 2 |
|
34 | 59-22 | 79 |
| 3 |
|
34 | 63-29 | 71 |
| 4 |
|
34 | 58-35 | 58 |
| 5 |
|
34 | 67-50 | 53 |
| 6 |
|
34 | 44-37 | 53 |
| 7 |
|
34 | 49-45 | 53 |
| 8 |
|
34 | 57-48 | 51 |
| 9 |
|
34 | 53-47 | 48 |
| 10 |
|
34 | 37-35 | 45 |
| 11 |
|
34 | 43-44 | 45 |
| 12 |
|
34 | 42-58 | 39 |
| 13 |
|
34 | 31-45 | 36 |
| 14 |
|
34 | 36-54 | 35 |
| 15 |
|
34 | 39-48 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-58 | 34 |
| 17 |
|
34 | 22-63 | 20 |
| 18 |
|
34 | 31-91 | 18 |
Champions League 2
Challenge League
Relegation