Nhận định Petrocub vs Sireti - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.26
Petrocub thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.26
8.8/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.44
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
2.8/10
Kèo Bet Builder
1 & Xỉu 4.51.59
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISireti
Kiểm soát bóngPetrocub: 67%Sireti: 33%
Tổng số cú sútPetrocub: 8Sireti: 4
Sút trúng đíchPetrocub: 3Sireti: 2
Sút trượtPetrocub: 5Sireti: 2
Phạt gócPetrocub: 5Sireti: 3
Thẻ vàngPetrocub: 1Sireti: 2
Kiểm soát bóngPetrocub: 57%Sireti: 43%
Tổng số cú sútPetrocub: 7Sireti: 6
Sút trúng đíchPetrocub: 4Sireti: 1
Sút trượtPetrocub: 3Sireti: 5
Phạt gócPetrocub: 5Sireti: 4
Thẻ vàngPetrocub: 1Sireti: 3
Kiểm soát bóngPetrocub: 57%67%Sireti: 43%33%
Tổng số cú sútPetrocub: 78Sireti: 64
Sút trúng đíchPetrocub: 43Sireti: 12
Sút trượtPetrocub: 35Sireti: 52
Phạt gócPetrocub: 55Sireti: 43
Thẻ vàngPetrocub: 11Sireti: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Sireti
Tổng bàn thắngPetrocub: 3.2Sireti: 1.8
Bàn thắng ghi đượcPetrocub: 1.6Sireti: 0.6
Bàn thuaPetrocub: 1.6Sireti: 1.2
Kiểm soát bóngPetrocub: 53%Sireti: 40%
Tổng số cú sútPetrocub: 7.4Sireti: 5.3
Sút trúng đíchPetrocub: 3.1Sireti: 2.1
Sút trượtPetrocub: 3.6Sireti: 3.2
Phạm lỗiPetrocub: 12.2Sireti: 10
Phạt gócPetrocub: 5Sireti: 3.7
Việt vịPetrocub: 1Sireti: 0.9
Thẻ vàngPetrocub: 2Sireti: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sireti
ThắngPetrocub: 3Sireti: 0
Tài 1.5 bànPetrocub: 8Sireti: 7
Tài 2.5 bànPetrocub: 8Sireti: 3
Tài 3.5 bànPetrocub: 4Sireti: 1
Cả hai đội ghi bànPetrocub: 6Sireti: 5
Thắng bất ngờPetrocub: 0Sireti: 0
Thua bất ngờPetrocub: 1Sireti: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
0.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
26 thg 72026
Sireți
Petrocub00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 41-12 | 37 |
| 2 |
|
16 | 33-14 | 31 |
| 3 |
|
16 | 27-15 | 29 |
| 4 |
|
16 | 22-22 | 24 |
| 5 |
|
16 | 25-25 | 19 |
| 6 |
|
16 | 18-23 | 19 |
| 7 |
|
16 | 12-24 | 10 |
| 8 |
|
16 | 10-53 | 5 |