Nhận định Politehnica UTM vs Petrocub - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.68
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.39
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPetrocub
Kiểm soát bóngPolitehnica UTM: 44%Petrocub: 56%
Tổng số cú sútPolitehnica UTM: 7Petrocub: 7
Sút trúng đíchPolitehnica UTM: 4Petrocub: 3
Sút trượtPolitehnica UTM: 4Petrocub: 4
Phạt gócPolitehnica UTM: 4Petrocub: 4
Thẻ vàngPolitehnica UTM: 3Petrocub: 2
Việt vịPolitehnica UTM: 1Petrocub: 1
Phạm lỗiPolitehnica UTM: 9Petrocub: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Petrocub
Tổng bàn thắngPolitehnica UTM: 3.3Petrocub: 3
Bàn thắng ghi đượcPolitehnica UTM: 1.8Petrocub: 1.6
Bàn thuaPolitehnica UTM: 1.5Petrocub: 1.4
Kiểm soát bóngPolitehnica UTM: 53%Petrocub: 53%
Tổng số cú sútPolitehnica UTM: 9.9Petrocub: 7.6
Sút trúng đíchPolitehnica UTM: 5.1Petrocub: 3.3
Sút trượtPolitehnica UTM: 4.8Petrocub: 3.6
Phạm lỗiPolitehnica UTM: 8.4Petrocub: 12.4
Phạt gócPolitehnica UTM: 4.7Petrocub: 5
Việt vịPolitehnica UTM: 1.5Petrocub: 1
Thẻ vàngPolitehnica UTM: 2.22Petrocub: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Petrocub
ThắngPolitehnica UTM: 4Petrocub: 4
Trên 1.5 bànPolitehnica UTM: 9Petrocub: 8
Trên 2.5 bànPolitehnica UTM: 7Petrocub: 8
Trên 3.5 bànPolitehnica UTM: 4Petrocub: 3
Cả hai đội ghi bànPolitehnica UTM: 6Petrocub: 6
Thắng bất ngờPolitehnica UTM: 0Petrocub: 0
Thua bất ngờPolitehnica UTM: 0Petrocub: 1
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 26
Petrocub3
Politehnica UTM1
26 thg 10, 25
Petrocub4
Politehnica UTM1
23 thg 8, 25
Politehnica UTM0
Petrocub5
05 thg 7, 25
Petrocub2
Politehnica UTM1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 27-12 | 26 |
| 2 |
|
12 | 25-10 | 25 |
| 3 |
|
13 | 24-13 | 24 |
| 4 |
|
13 | 17-16 | 20 |
| 5 |
|
13 | 18-19 | 15 |
| 6 |
|
12 | 11-16 | 14 |
| 7 |
|
12 | 7-17 | 7 |
| 8 |
|
12 | 9-35 | 5 |