Nhận định Umea FC vs Vasalund - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.62
Vasalund thắng hoặc hòa
4.3/10
Kèo 1X2
22.75
3.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.65
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.47
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.74
2.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVasalund
Kiểm soát bóngUmea FC: 53%Vasalund: 47%
Tổng số cú sútUmea FC: 10Vasalund: 8
Sút trúng đíchUmea FC: 5Vasalund: 4
Sút trượtUmea FC: 5Vasalund: 3
Phạt gócUmea FC: 5Vasalund: 4
Thẻ vàngUmea FC: 2Vasalund: 2
Việt vịUmea FC: 2Vasalund: 4
Phạm lỗiUmea FC: 12Vasalund: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Vasalund
Tổng bàn thắngUmea FC: 2.4Vasalund: 3.5
Bàn thắng ghi đượcUmea FC: 0.9Vasalund: 1.5
Bàn thuaUmea FC: 1.5Vasalund: 2
Kiểm soát bóngUmea FC: 51%Vasalund: 51%
Tổng số cú sútUmea FC: 10.3Vasalund: 8.2
Sút trúng đíchUmea FC: 5.3Vasalund: 4.2
Sút trượtUmea FC: 5Vasalund: 4
Phạm lỗiUmea FC: 11.1Vasalund: 13.3
Phạt gócUmea FC: 6.3Vasalund: 4.6
Việt vịUmea FC: 1.4Vasalund: 3.3
Thẻ vàngUmea FC: 1.63Vasalund: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vasalund
ThắngUmea FC: 2Vasalund: 3
Trên 1.5 bànUmea FC: 7Vasalund: 10
Trên 2.5 bànUmea FC: 4Vasalund: 6
Trên 3.5 bànUmea FC: 4Vasalund: 5
Cả hai đội ghi bànUmea FC: 5Vasalund: 8
Thắng bất ngờUmea FC: 0Vasalund: 0
Thua bất ngờUmea FC: 0Vasalund: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Vasalund3
Umeå FC1
18 thg 8, 24
Vasalund1
Umeå FC2
25 thg 5, 24
Umeå FC1
Vasalund1
24 thg 9, 23
Umeå FC0
Vasalund1
11 thg 6, 23
Vasalund1
Umeå FC2
11 thg 9, 22
Vasalund2
Umeå FC1
03 thg 4, 22
Umeå FC4
Vasalund0
04 thg 8, 19
Vasalund1
Umeå FC2
15 thg 5, 19
Umeå FC2
Vasalund1
04 thg 11, 17
Vasalund1
Umeå FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 45-15 | 37 |
| 2 |
|
18 | 38-17 | 36 |
| 3 |
|
18 | 29-15 | 36 |
| 4 |
|
18 | 30-20 | 33 |
| 5 |
|
18 | 31-25 | 31 |
| 6 |
|
18 | 27-28 | 29 |
| 7 |
|
18 | 27-28 | 28 |
| 8 |
|
18 | 28-28 | 24 |
| 9 |
|
18 | 30-31 | 23 |
| 10 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 11 |
|
18 | 23-35 | 23 |
| 12 |
|
18 | 17-25 | 20 |
| 13 |
|
18 | 21-30 | 17 |
| 14 |
|
18 | 23-39 | 15 |
| 15 |
|
18 | 18-36 | 12 |
| 16 |
|
18 | 36-44 | 11 |