Nhận định US Hostert vs Progres Niederkorn - 11 thg 10, 2026
13.90
X3.55
21.98
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 4'Progres Niederkorn · Bàn thắng 0–1Amadi W.
- 15'Progres Niederkorn · Bàn thắng 0–2Kitenge C.Kiến tạo Amadi W.
- Hiệp 20–0
- US Hostert · Thẻ đỏ Rodriguez A.88'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.25
Progres Niederkorn thắng hoặc hòa
4.9/10
Kèo 1X2
21.98
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.43
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.47
3.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Progres N
Tổng bàn thắngUS Hostert: 2.9Progres Niederkorn: 2.7
Bàn thắng ghi đượcUS Hostert: 1.6Progres Niederkorn: 2.1
Bàn thuaUS Hostert: 1.3Progres Niederkorn: 0.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Progres N
ThắngUS Hostert: 4Progres Niederkorn: 6
Trên 1.5 bànUS Hostert: 8Progres Niederkorn: 7
Trên 2.5 bànUS Hostert: 4Progres Niederkorn: 6
Trên 3.5 bànUS Hostert: 3Progres Niederkorn: 2
Cả hai đội ghi bànUS Hostert: 5Progres Niederkorn: 4
Thắng bất ngờUS Hostert: 0Progres Niederkorn: 0
Thua bất ngờUS Hostert: 0Progres Niederkorn: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
1Thắng
3Hòa
16Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.0Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
89%Trên 2.5 bàn
15 thg 32026
US Hostert
Progres Niederkorn15
01 thg 102025
Progres Niederkorn
US Hostert21
04 thg 52025
US Hostert
Progres Niederkorn13
24 thg 112024
Progres Niederkorn
US Hostert32
29 thg 32023
Progres Niederkorn
US Hostert60
09 thg 102022
US Hostert
Progres Niederkorn10
06 thg 32022
US Hostert
Progres Niederkorn04
17 thg 92021
Progres Niederkorn
US Hostert31
08 thg 52021
US Hostert
Progres Niederkorn03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-2 | 27 |
| 2 |
|
9 | 25-5 | 24 |
| 3 |
|
10 | 29-17 | 21 |
| 4 |
|
9 | 18-12 | 21 |
| 5 |
|
10 | 16-7 | 19 |
| 6 |
|
9 | 23-10 | 18 |
| 7 |
|
9 | 20-13 | 16 |
| 8 |
|
9 | 16-16 | 15 |
| 9 |
|
9 | 14-13 | 11 |
| 10 |
|
9 | 11-16 | 10 |
| 11 |
|
9 | 14-20 | 8 |
| 12 |
|
9 | 15-21 | 7 |
| 13 |
|
9 | 9-25 | 6 |
| 14 |
|
9 | 7-18 | 5 |
| 15 |
|
9 | 14-24 | 4 |
| 16 |
|
9 | 2-33 | 0 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation