Nhận định Pyunik Yerevan vs FC Urartu - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIUrartu
xGPyunik Yerevan: 1.66FC Urartu: 0.93
Kiểm soát bóngPyunik Yerevan: 54%FC Urartu: 46%
Tổng số cú sútPyunik Yerevan: 10FC Urartu: 8
Sút trúng đíchPyunik Yerevan: 5FC Urartu: 3
Sút trượtPyunik Yerevan: 5FC Urartu: 5
Phạt gócPyunik Yerevan: 4FC Urartu: 3
Thẻ vàngPyunik Yerevan: 2FC Urartu: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Urartu
Tổng bàn thắngPyunik Yerevan: 3.7FC Urartu: 3.1
Bàn thắng ghi đượcPyunik Yerevan: 2.8FC Urartu: 1.9
Bàn thuaPyunik Yerevan: 0.9FC Urartu: 1.2
Kiểm soát bóngPyunik Yerevan: 55%FC Urartu: 58%
Tổng số cú sútPyunik Yerevan: 10.4FC Urartu: 10.4
Sút trúng đíchPyunik Yerevan: 5.9FC Urartu: 4.9
Sút trượtPyunik Yerevan: 4.5FC Urartu: 5.5
Phạt gócPyunik Yerevan: 4.8FC Urartu: 4.2
Thẻ vàngPyunik Yerevan: 1.83FC Urartu: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Urartu
ThắngPyunik Yerevan: 7FC Urartu: 5
Tài 1.5 bànPyunik Yerevan: 9FC Urartu: 8
Tài 2.5 bànPyunik Yerevan: 6FC Urartu: 7
Tài 3.5 bànPyunik Yerevan: 4FC Urartu: 3
Cả hai đội ghi bànPyunik Yerevan: 5FC Urartu: 5
Thắng bất ngờPyunik Yerevan: 0FC Urartu: 0
Thua bất ngờPyunik Yerevan: 0FC Urartu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 62
26Thắng
18Hòa
18Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
02 thg 82026
FC Urartu
Pyunik Yerevan22
23 thg 42026
Pyunik Yerevan
FC Urartu21
21 thg 112025
FC Urartu
Pyunik Yerevan11
29 thg 82025
Pyunik Yerevan
FC Urartu12
19 thg 42025
Pyunik Yerevan
FC Urartu14
09 thg 32025
Pyunik Yerevan
FC Urartu03
05 thg 82024
FC Urartu
Pyunik Yerevan00
28 thg 42024
Pyunik Yerevan
FC Urartu50
27 thg 22024
FC Urartu
Pyunik Yerevan11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 28-9 | 28 |
| 2 |
|
11 | 21-10 | 26 |
| 3 |
|
11 | 27-9 | 25 |
| 4 |
|
11 | 25-8 | 22 |
| 5 |
|
11 | 19-14 | 16 |
| 6 |
|
11 | 17-18 | 16 |
| 7 |
|
11 | 12-14 | 11 |
| 8 |
|
11 | 10-18 | 11 |
| 9 |
|
11 | 10-27 | 10 |
| 10 |
|
11 | 10-23 | 8 |
| 11 |
|
11 | 9-20 | 8 |
| 12 |
|
11 | 9-27 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - First League