Nhận định Samaxi FK vs Safa Baku - 16 thg 10, 2026
11.70
X3.55
24.80
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 5'Safa Baku · Bàn thắng 0–1Cafarov E.
- Hiệp 23–1
- 56'Safa Baku · Bàn thắng 0–2Huseynli R. (pen.)
- Samaxi FK · Bàn thắng Jota1–265'
- Samaxi FK · Bàn thắng Ismayilov H.2–281'
- Samaxi FK · Bàn thắng Apolinario R. (pen.)3–290+5'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.70
Samaxi FK thắng
7.3/10
Kèo 1X2
11.70
7.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.33
6.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISafa Baku
xGSamaxi FK: 1.4Safa Baku: 0.85
Kiểm soát bóngSamaxi FK: 52%Safa Baku: 48%
Tổng số cú sútSamaxi FK: 9Safa Baku: 6
Sút trúng đíchSamaxi FK: 4Safa Baku: 3
Sút trượtSamaxi FK: 5Safa Baku: 3
Phạt gócSamaxi FK: 5Safa Baku: 4
Thẻ vàngSamaxi FK: 2Safa Baku: 2
Kiểm soát bóngSamaxi FK: 53%Safa Baku: 47%
Tổng số cú sútSamaxi FK: 10Safa Baku: 9
Sút trúng đíchSamaxi FK: 8Safa Baku: 5
Sút trượtSamaxi FK: 2Safa Baku: 4
Phạt gócSamaxi FK: 7Safa Baku: 0
Thẻ vàngSamaxi FK: 0Safa Baku: 4
Kiểm soát bóngSamaxi FK: 53%52%Safa Baku: 47%48%
Tổng số cú sútSamaxi FK: 109Safa Baku: 96
Sút trúng đíchSamaxi FK: 84Safa Baku: 53
Sút trượtSamaxi FK: 25Safa Baku: 43
Phạt gócSamaxi FK: 75Safa Baku: 04
Thẻ vàngSamaxi FK: 02Safa Baku: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Safa Baku
Tổng bàn thắngSamaxi FK: 2.8Safa Baku: 1.8
Bàn thắng ghi đượcSamaxi FK: 1.3Safa Baku: 0.4
Bàn thuaSamaxi FK: 1.5Safa Baku: 1.4
Kiểm soát bóngSamaxi FK: 44%Safa Baku: 43%
Tổng số cú sútSamaxi FK: 7.7Safa Baku: 5.4
Sút trúng đíchSamaxi FK: 3.2Safa Baku: 3
Sút trượtSamaxi FK: 4.5Safa Baku: 2.4
Phạt gócSamaxi FK: 3.4Safa Baku: 3.3
Thẻ vàngSamaxi FK: 2.5Safa Baku: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Safa Baku
ThắngSamaxi FK: 3Safa Baku: 2
Trên 1.5 bànSamaxi FK: 8Safa Baku: 4
Trên 2.5 bànSamaxi FK: 6Safa Baku: 3
Trên 3.5 bànSamaxi FK: 4Safa Baku: 1
Cả hai đội ghi bànSamaxi FK: 7Safa Baku: 2
Thắng bất ngờSamaxi FK: 0Safa Baku: 0
Thua bất ngờSamaxi FK: 0Safa Baku: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 18-1 | 19 |
| 2 |
|
8 | 21-8 | 17 |
| 3 |
|
7 | 14-7 | 17 |
| 4 |
|
8 | 7-5 | 14 |
| 5 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 6 |
|
8 | 9-10 | 12 |
| 7 |
|
7 | 7-8 | 11 |
| 8 |
|
7 | 10-10 | 8 |
| 9 |
|
8 | 7-13 | 7 |
| 10 |
|
8 | 3-15 | 4 |
| 11 |
|
8 | 4-15 | 3 |
| 12 |
|
8 | 6-17 | 2 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - I Liqa