Nhận định Radnik Bijeljina vs Borac Banja Luka - 30 thg 8, 2026
18.00
X4.65
21.38
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.38
Borac Banja Luka thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.38
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.54
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBorac B
Kiểm soát bóngRadnik Bijeljina: 42%Borac Banja Luka: 58%
Tổng số cú sútRadnik Bijeljina: 8Borac Banja Luka: 15
Sút trúng đíchRadnik Bijeljina: 3Borac Banja Luka: 6
Sút trượtRadnik Bijeljina: 5Borac Banja Luka: 6
Phạt gócRadnik Bijeljina: 4Borac Banja Luka: 5
Thẻ vàngRadnik Bijeljina: 3Borac Banja Luka: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Borac B
Tổng bàn thắngRadnik Bijeljina: 2Borac Banja Luka: 3.3
Bàn thắng ghi đượcRadnik Bijeljina: 0.3Borac Banja Luka: 2
Bàn thuaRadnik Bijeljina: 1.7Borac Banja Luka: 1.3
Kiểm soát bóngRadnik Bijeljina: 49%Borac Banja Luka: 51%
Tổng số cú sútRadnik Bijeljina: 9Borac Banja Luka: 12.8
Sút trúng đíchRadnik Bijeljina: 2.2Borac Banja Luka: 5.3
Sút trượtRadnik Bijeljina: 6.8Borac Banja Luka: 5.3
Phạt gócRadnik Bijeljina: 3.5Borac Banja Luka: 4.5
Thẻ vàngRadnik Bijeljina: 2.5Borac Banja Luka: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Borac B
ThắngRadnik Bijeljina: 1Borac Banja Luka: 6
Trên 1.5 bànRadnik Bijeljina: 5Borac Banja Luka: 9
Trên 2.5 bànRadnik Bijeljina: 4Borac Banja Luka: 7
Trên 3.5 bànRadnik Bijeljina: 2Borac Banja Luka: 5
Cả hai đội ghi bànRadnik Bijeljina: 2Borac Banja Luka: 6
Thắng bất ngờRadnik Bijeljina: 0Borac Banja Luka: 1
Thua bất ngờRadnik Bijeljina: 0Borac Banja Luka: 0
Đối đầu
3
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
22 thg 5, 26
Radnik Bijeljina0
Borac Banja Luka0
21 thg 3, 26
Borac Banja Luka1
Radnik Bijeljina0
03 thg 12, 25
Radnik Bijeljina0
Borac Banja Luka1
20 thg 9, 25
Borac Banja Luka5
Radnik Bijeljina1
18 thg 5, 25
Radnik Bijeljina1
Borac Banja Luka0
01 thg 3, 25
Radnik Bijeljina0
Borac Banja Luka1
29 thg 9, 24
Borac Banja Luka2
Radnik Bijeljina0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 10-2 | 12 |
| 2 |
|
4 | 5-3 | 8 |
| 3 |
|
3 | 7-3 | 7 |
| 4 |
|
3 | 1-1 | 4 |
| 5 |
|
3 | 3-4 | 4 |
| 6 |
|
3 | 1-2 | 4 |
| 7 |
|
4 | 5-6 | 3 |
| 8 |
|
4 | 3-4 | 3 |
| 9 |
|
4 | 3-8 | 3 |
| 10 |
|
4 | 4-9 | 2 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation