Nhận định Siroki Brijeg vs Radnik Bijeljina - 22 thg 8, 2026
12.07
X2.80
24.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.45
4.1/10
Kèo 1X2
12.07
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.45
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.65
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.56
6.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRadnik B
Kiểm soát bóngSiroki Brijeg: 53%Radnik Bijeljina: 47%
Tổng số cú sútSiroki Brijeg: 10Radnik Bijeljina: 9
Sút trúng đíchSiroki Brijeg: 4Radnik Bijeljina: 3
Sút trượtSiroki Brijeg: 6Radnik Bijeljina: 6
Phạt gócSiroki Brijeg: 3Radnik Bijeljina: 4
Thẻ vàngSiroki Brijeg: 2Radnik Bijeljina: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Radnik B
Tổng bàn thắngSiroki Brijeg: 2.6Radnik Bijeljina: 1.8
Bàn thắng ghi đượcSiroki Brijeg: 1.4Radnik Bijeljina: 0.2
Bàn thuaSiroki Brijeg: 1.2Radnik Bijeljina: 1.6
Kiểm soát bóngSiroki Brijeg: 44%Radnik Bijeljina: 49%
Tổng số cú sútSiroki Brijeg: 8.1Radnik Bijeljina: 7.8
Sút trúng đíchSiroki Brijeg: 3.7Radnik Bijeljina: 2.3
Sút trượtSiroki Brijeg: 4.4Radnik Bijeljina: 5.5
Phạt gócSiroki Brijeg: 3Radnik Bijeljina: 3.2
Thẻ vàngSiroki Brijeg: 2.43Radnik Bijeljina: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Radnik B
ThắngSiroki Brijeg: 3Radnik Bijeljina: 1
Trên 1.5 bànSiroki Brijeg: 8Radnik Bijeljina: 4
Trên 2.5 bànSiroki Brijeg: 6Radnik Bijeljina: 3
Trên 3.5 bànSiroki Brijeg: 3Radnik Bijeljina: 2
Cả hai đội ghi bànSiroki Brijeg: 4Radnik Bijeljina: 1
Thắng bất ngờSiroki Brijeg: 0Radnik Bijeljina: 0
Thua bất ngờSiroki Brijeg: 0Radnik Bijeljina: 0
Đối đầu
11
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
25 thg 5, 26
Siroki Brijeg4
Radnik Bijeljina0
04 thg 4, 26
Radnik Bijeljina2
Siroki Brijeg0
08 thg 12, 25
Siroki Brijeg1
Radnik Bijeljina3
26 thg 9, 25
Radnik Bijeljina0
Siroki Brijeg0
05 thg 4, 25
Radnik Bijeljina1
Siroki Brijeg1
10 thg 11, 24
Siroki Brijeg2
Radnik Bijeljina0
11 thg 8, 24
Radnik Bijeljina1
Siroki Brijeg1
29 thg 5, 22
Siroki Brijeg3
Radnik Bijeljina3
27 thg 10, 21
Radnik Bijeljina0
Siroki Brijeg1
24 thg 10, 21
Radnik Bijeljina1
Siroki Brijeg2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 9-2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 4-2 | 7 |
| 3 |
|
2 | 5-1 | 6 |
| 4 |
|
2 | 1-0 | 4 |
| 5 |
|
3 | 3-3 | 3 |
| 6 |
|
2 | 2-3 | 3 |
| 7 |
|
3 | 3-5 | 3 |
| 8 |
|
2 | 0-2 | 1 |
| 9 |
|
3 | 2-7 | 1 |
| 10 |
|
3 | 2-6 | 0 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation