Nhận định Ranheim vs Stromsgodset - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.63
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
21.70
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.63
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.56
4.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIStromsgodset
Kiểm soát bóngRanheim: 43%Stromsgodset: 57%
Tổng số cú sútRanheim: 8Stromsgodset: 15
Sút trúng đíchRanheim: 5Stromsgodset: 6
Sút trượtRanheim: 3Stromsgodset: 9
Phạt gócRanheim: 6Stromsgodset: 8
Thẻ vàngRanheim: 1Stromsgodset: 2
Kiểm soát bóngRanheim: 33%Stromsgodset: 67%
Tổng số cú sútRanheim: 12Stromsgodset: 15
Sút trúng đíchRanheim: 2Stromsgodset: 9
Sút trượtRanheim: 10Stromsgodset: 6
Phạt gócRanheim: 2Stromsgodset: 12
Thẻ vàngRanheim: 1Stromsgodset: 2
Kiểm soát bóngRanheim: 33%43%Stromsgodset: 67%57%
Tổng số cú sútRanheim: 128Stromsgodset: 1515
Sút trúng đíchRanheim: 25Stromsgodset: 96
Sút trượtRanheim: 103Stromsgodset: 69
Phạt gócRanheim: 26Stromsgodset: 128
Thẻ vàngRanheim: 11Stromsgodset: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Stromsgodset
Tổng bàn thắngRanheim: 5.1Stromsgodset: 4
Bàn thắng ghi đượcRanheim: 2.3Stromsgodset: 2.5
Bàn thuaRanheim: 2.8Stromsgodset: 1.5
Kiểm soát bóngRanheim: 55%Stromsgodset: 55%
Tổng số cú sútRanheim: 11.3Stromsgodset: 17.2
Sút trúng đíchRanheim: 5.7Stromsgodset: 7.7
Sút trượtRanheim: 5.6Stromsgodset: 9.5
Phạt gócRanheim: 6.7Stromsgodset: 8.4
Thẻ vàngRanheim: 0.75Stromsgodset: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stromsgodset
ThắngRanheim: 3Stromsgodset: 4
Trên 1.5 bànRanheim: 10Stromsgodset: 9
Trên 2.5 bànRanheim: 10Stromsgodset: 5
Trên 3.5 bànRanheim: 9Stromsgodset: 5
Cả hai đội ghi bànRanheim: 9Stromsgodset: 6
Thắng bất ngờRanheim: 0Stromsgodset: 0
Thua bất ngờRanheim: 0Stromsgodset: 2
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Stromsgodset5
Ranheim4
15 thg 9, 19
Stromsgodset1
Ranheim0
26 thg 5, 19
Ranheim1
Stromsgodset0
16 thg 9, 18
Ranheim1
Stromsgodset1
24 thg 6, 18
Stromsgodset3
Ranheim0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 72-39 | 52 |
| 2 |
|
23 | 68-35 | 50 |
| 3 |
|
23 | 60-31 | 48 |
| 4 |
|
23 | 57-29 | 45 |
| 5 |
|
23 | 47-36 | 36 |
| 6 |
|
23 | 32-31 | 35 |
| 7 |
|
23 | 38-45 | 34 |
| 8 |
|
23 | 36-44 | 29 |
| 9 |
|
23 | 56-58 | 28 |
| 10 |
|
23 | 39-48 | 28 |
| 11 |
|
23 | 38-52 | 25 |
| 12 |
|
23 | 35-52 | 25 |
| 13 |
|
23 | 32-42 | 24 |
| 14 |
|
23 | 38-53 | 23 |
| 15 |
|
23 | 34-52 | 20 |
| 16 |
|
23 | 26-61 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation