Nhận định Sandnes ULF vs Ranheim - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRanheim
Kiểm soát bóngSandnes ULF: 49%Ranheim: 51%
Tổng số cú sútSandnes ULF: 12Ranheim: 12
Sút trúng đíchSandnes ULF: 5Ranheim: 6
Sút trượtSandnes ULF: 6Ranheim: 6
Phạt gócSandnes ULF: 5Ranheim: 6
Thẻ vàngSandnes ULF: 1Ranheim: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ranheim
Tổng bàn thắngSandnes ULF: 3.7Ranheim: 5.6
Bàn thắng ghi đượcSandnes ULF: 1.8Ranheim: 2.6
Bàn thuaSandnes ULF: 1.9Ranheim: 3
Kiểm soát bóngSandnes ULF: 50%Ranheim: 51%
Tổng số cú sútSandnes ULF: 10.5Ranheim: 12.6
Sút trúng đíchSandnes ULF: 4.6Ranheim: 5.6
Sút trượtSandnes ULF: 5.9Ranheim: 7
Phạt gócSandnes ULF: 4.7Ranheim: 6.1
Thẻ vàngSandnes ULF: 1.67Ranheim: 0.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ranheim
ThắngSandnes ULF: 4Ranheim: 3
Trên 1.5 bànSandnes ULF: 9Ranheim: 10
Trên 2.5 bànSandnes ULF: 6Ranheim: 10
Trên 3.5 bànSandnes ULF: 4Ranheim: 9
Cả hai đội ghi bànSandnes ULF: 5Ranheim: 8
Thắng bất ngờSandnes ULF: 0Ranheim: 0
Thua bất ngờSandnes ULF: 0Ranheim: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
Ranheim5
Sandnes ULF1
02 thg 11, 24
Sandnes ULF2
Ranheim6
06 thg 4, 24
Ranheim3
Sandnes ULF1
05 thg 11, 23
Sandnes ULF3
Ranheim2
08 thg 7, 23
Ranheim0
Sandnes ULF5
03 thg 10, 22
Ranheim1
Sandnes ULF2
10 thg 7, 22
Sandnes ULF3
Ranheim2
15 thg 9, 21
Sandnes ULF5
Ranheim4
12 thg 7, 21
Ranheim4
Sandnes ULF0
13 thg 12, 20
Ranheim1
Sandnes ULF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 62-36 | 43 |
| 2 |
|
20 | 53-32 | 43 |
| 3 |
|
20 | 53-23 | 42 |
| 4 |
|
20 | 53-29 | 41 |
| 5 |
|
20 | 35-36 | 33 |
| 6 |
|
20 | 40-32 | 32 |
| 7 |
|
20 | 26-29 | 29 |
| 8 |
|
20 | 33-37 | 27 |
| 9 |
|
20 | 35-43 | 24 |
| 10 |
|
20 | 49-54 | 23 |
| 11 |
|
20 | 29-35 | 23 |
| 12 |
|
20 | 36-48 | 22 |
| 13 |
|
20 | 30-47 | 21 |
| 14 |
|
20 | 32-45 | 19 |
| 15 |
|
20 | 30-44 | 18 |
| 16 |
|
20 | 23-49 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation