Nhận định Real Oruro vs Real Potosi - 15 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIReal Potosi
xGReal Oruro: 1.09Real Potosi: 1.22
Kiểm soát bóngReal Oruro: 48%Real Potosi: 52%
Tổng số cú sútReal Oruro: 13Real Potosi: 13
Sút trúng đíchReal Oruro: 4Real Potosi: 5
Sút trượtReal Oruro: 7Real Potosi: 6
Phạt gócReal Oruro: 4Real Potosi: 4
Thẻ vàngReal Oruro: 2Real Potosi: 2
Việt vịReal Oruro: 2Real Potosi: 2
Phạm lỗiReal Oruro: 13Real Potosi: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Real Potosi
Bàn thắng kỳ vọngReal Oruro: 0.95Real Potosi: 1.1
Tổng bàn thắngReal Oruro: 4.1Real Potosi: 1.8
Bàn thắng ghi đượcReal Oruro: 1.3Real Potosi: 1.1
Bàn thuaReal Oruro: 2.8Real Potosi: 0.7
Kiểm soát bóngReal Oruro: 41%Real Potosi: 45%
Tổng số cú sútReal Oruro: 12Real Potosi: 13
Sút trúng đíchReal Oruro: 3.6Real Potosi: 4.8
Sút trượtReal Oruro: 6Real Potosi: 5.5
Phạm lỗiReal Oruro: 14.9Real Potosi: 10.3
Phạt gócReal Oruro: 3.4Real Potosi: 4.5
Việt vịReal Oruro: 1.3Real Potosi: 1.6
Thẻ vàngReal Oruro: 2.5Real Potosi: 2.6
Tổng số đường chuyềnReal Oruro: 286Real Potosi: 328
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Real Potosi
ThắngReal Oruro: 2Real Potosi: 4
Trên 1.5 bànReal Oruro: 10Real Potosi: 6
Trên 2.5 bànReal Oruro: 7Real Potosi: 2
Trên 3.5 bànReal Oruro: 6Real Potosi: 1
Cả hai đội ghi bànReal Oruro: 7Real Potosi: 4
Thắng bất ngờReal Oruro: 0Real Potosi: 0
Thua bất ngờReal Oruro: 0Real Potosi: 1
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Real Potosí1
Real Oruro2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 50-20 | 42 |
| 2 |
|
19 | 43-13 | 42 |
| 3 |
|
19 | 37-21 | 39 |
| 4 |
|
19 | 30-24 | 30 |
| 5 |
|
19 | 25-14 | 29 |
| 6 |
|
19 | 34-27 | 27 |
| 7 |
|
19 | 30-24 | 27 |
| 8 |
|
19 | 29-21 | 26 |
| 9 |
|
19 | 29-38 | 26 |
| 10 |
|
19 | 26-32 | 25 |
| 11 |
|
19 | 32-48 | 21 |
| 12 |
|
19 | 30-43 | 20 |
| 13 |
|
19 | 25-38 | 17 |
| 14 |
|
19 | 18-39 | 17 |
| 15 |
|
19 | 15-37 | 16 |
| 16 |
|
19 | 19-33 | 14 |