Chuyển đến nội dung

Nhận định Rigas FS vs Riga - 3 thg 9, 2026

3 thg 917:00
2:3
Kết thúc
12.27 X3.25 22.95

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.55
Riga thắng hoặc hòa
5.2/10
Kèo 1X2
22.95
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.74
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.77
3.6/10
Tỷ số chính xác
Rigas FS12Riga

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Rigas FS
Riga
xGRigas FS: 1.21Riga: 1.77
Kiểm soát bóngRigas FS: 47%Riga: 53%
Tổng số cú sútRigas FS: 11Riga: 14
Sút trúng đíchRigas FS: 4Riga: 5
Sút trượtRigas FS: 4Riga: 6
Phạt gócRigas FS: 4Riga: 6
Thẻ vàngRigas FS: 2Riga: 3
Kiểm soát bóngRigas FS: 59%Riga: 41%
Tổng số cú sútRigas FS: 8Riga: 15
Sút trúng đíchRigas FS: 4Riga: 6
Sút trượtRigas FS: 4Riga: 9
Phạt gócRigas FS: 5Riga: 5
Thẻ vàngRigas FS: 1Riga: 2
Kiểm soát bóngRigas FS: 59%47%Riga: 41%53%
Tổng số cú sútRigas FS: 811Riga: 1514
Sút trúng đíchRigas FS: 44Riga: 65
Sút trượtRigas FS: 44Riga: 96
Phạt gócRigas FS: 54Riga: 56
Thẻ vàngRigas FS: 12Riga: 23

Thống kê

Trung bình / Trận
Rigas FS
Riga
Bàn thắng kỳ vọngRigas FS: 2.14Riga: 1.75
Tổng bàn thắngRigas FS: 3.1Riga: 3.8
Bàn thắng ghi đượcRigas FS: 2.1Riga: 2.6
Bàn thuaRigas FS: 1Riga: 1.2
Kiểm soát bóngRigas FS: 60%Riga: 60%
Tổng số cú sútRigas FS: 16.2Riga: 19.3
Sút trúng đíchRigas FS: 6.6Riga: 7.6
Sút trượtRigas FS: 5.9Riga: 8.6
Phạm lỗiRigas FS: 12Riga: 14.2
Phạt gócRigas FS: 6.4Riga: 7.5
Việt vịRigas FS: 1.9Riga: 2.2
Thẻ vàngRigas FS: 1.33Riga: 2.2
Tổng số đường chuyềnRigas FS: 494Riga: 524

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Rigas FS
Riga
ThắngRigas FS: 6Riga: 6
Trên 1.5 bànRigas FS: 7Riga: 8
Trên 2.5 bànRigas FS: 5Riga: 7
Trên 3.5 bànRigas FS: 3Riga: 6
Cả hai đội ghi bànRigas FS: 5Riga: 7
Thắng bất ngờRigas FS: 0Riga: 0
Thua bất ngờRigas FS: 0Riga: 1

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 49
Rigas FS
Riga
16Thắng
18Hòa
15Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.8Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
23 thg 82026Rīgas FSRiga33
17 thg 62026RigaRīgas FS21
28 thg 42026Rīgas FSRiga33
07 thg 112025RigaRīgas FS34
25 thg 92025Rīgas FSRiga00
18 thg 62025RigaRīgas FS31
26 thg 42025Rīgas FSRiga01
01 thg 32025Rīgas FSRiga31
10 thg 112024Rīgas FSRiga12

Gần đây