Nhận định FK Liepaja vs Riga - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.41
Riga thắng
6.0/10
Kèo 1X2
21.41
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.60
3.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRiga
xGFK Liepaja: 1Riga: 1.96
Kiểm soát bóngFK Liepaja: 36%Riga: 64%
Tổng số cú sútFK Liepaja: 9Riga: 18
Sút trúng đíchFK Liepaja: 3Riga: 7
Sút trượtFK Liepaja: 3Riga: 8
Phạt gócFK Liepaja: 4Riga: 7
Thẻ vàngFK Liepaja: 3Riga: 2
Việt vịFK Liepaja: 2Riga: 2
Phạm lỗiFK Liepaja: 16Riga: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Riga
Bàn thắng kỳ vọngFK Liepaja: 1.82Riga: 1.81
Tổng bàn thắngFK Liepaja: 2.4Riga: 3.8
Bàn thắng ghi đượcFK Liepaja: 1.2Riga: 2.7
Bàn thuaFK Liepaja: 1.2Riga: 1.1
Kiểm soát bóngFK Liepaja: 42%Riga: 59%
Tổng số cú sútFK Liepaja: 13.2Riga: 19.1
Sút trúng đíchFK Liepaja: 4.5Riga: 7.6
Sút trượtFK Liepaja: 4.9Riga: 8.4
Phạm lỗiFK Liepaja: 12.9Riga: 15.3
Phạt gócFK Liepaja: 4Riga: 6.9
Việt vịFK Liepaja: 1.7Riga: 2.3
Thẻ vàngFK Liepaja: 2.5Riga: 2.4
Tổng số đường chuyềnFK Liepaja: 327Riga: 537
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Riga
ThắngFK Liepaja: 5Riga: 7
Trên 1.5 bànFK Liepaja: 7Riga: 8
Trên 2.5 bànFK Liepaja: 5Riga: 7
Trên 3.5 bànFK Liepaja: 2Riga: 6
Cả hai đội ghi bànFK Liepaja: 5Riga: 7
Thắng bất ngờFK Liepaja: 0Riga: 0
Thua bất ngờFK Liepaja: 0Riga: 0
Đối đầu
7
Hòa
27
Lịch sử đối đầu
21 thg 6, 26
Riga4
FK Liepaja0
03 thg 5, 26
Riga1
FK Liepaja0
07 thg 3, 26
FK Liepaja2
Riga1
03 thg 10, 25
Riga3
FK Liepaja0
18 thg 9, 25
FK Liepaja0
Riga4
19 thg 7, 25
FK Liepaja2
Riga3
19 thg 5, 25
Riga2
FK Liepaja0
03 thg 4, 25
FK Liepaja2
Riga5
29 thg 9, 24
Riga1
FK Liepaja0
07 thg 7, 24
FK Liepaja0
Riga3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 65-20 | 66 |
| 2 |
|
26 | 79-24 | 65 |
| 3 |
|
26 | 43-26 | 52 |
| 4 |
|
27 | 33-31 | 37 |
| 5 |
|
27 | 36-39 | 37 |
| 6 |
|
25 | 26-37 | 28 |
| 7 |
|
27 | 28-46 | 28 |
| 8 |
|
27 | 19-50 | 21 |
| 9 |
|
27 | 40-54 | 20 |
| 10 |
|
26 | 26-68 | 14 |