Nhận định Rigas FS vs Tukums - 19 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITukums
xGRigas FS: 2.29Tukums: 0.61
Kiểm soát bóngRigas FS: 69%Tukums: 31%
Tổng số cú sútRigas FS: 16Tukums: 6
Sút trúng đíchRigas FS: 7Tukums: 2
Sút trượtRigas FS: 6Tukums: 3
Phạt gócRigas FS: 7Tukums: 3
Thẻ vàngRigas FS: 1Tukums: 3
Việt vịRigas FS: 3Tukums: 1
Phạm lỗiRigas FS: 11Tukums: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Tukums
Bàn thắng kỳ vọngRigas FS: 2.05Tukums: 0.8
Tổng bàn thắngRigas FS: 3.3Tukums: 2.6
Bàn thắng ghi đượcRigas FS: 2.1Tukums: 0.7
Bàn thuaRigas FS: 1.2Tukums: 1.9
Kiểm soát bóngRigas FS: 59%Tukums: 40%
Tổng số cú sútRigas FS: 14.5Tukums: 9.7
Sút trúng đíchRigas FS: 6.1Tukums: 3.7
Sút trượtRigas FS: 5.3Tukums: 4.2
Phạm lỗiRigas FS: 11.4Tukums: 12.4
Phạt gócRigas FS: 6.2Tukums: 3.2
Việt vịRigas FS: 2.6Tukums: 1.3
Thẻ vàngRigas FS: 1.7Tukums: 2.4
Tổng số đường chuyềnRigas FS: 453Tukums: 332
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tukums
ThắngRigas FS: 5Tukums: 2
Trên 1.5 bànRigas FS: 8Tukums: 8
Trên 2.5 bànRigas FS: 7Tukums: 5
Trên 3.5 bànRigas FS: 4Tukums: 2
Cả hai đội ghi bànRigas FS: 6Tukums: 5
Thắng bất ngờRigas FS: 0Tukums: 0
Thua bất ngờRigas FS: 0Tukums: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 32
29Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.2Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
27 thg 72026
Tukums
Rīgas FS01
25 thg 52026
Rīgas FS
Tukums31
13 thg 42026
Tukums
Rīgas FS12
19 thg 102025
Tukums
Rīgas FS24
26 thg 72025
Rīgas FS
Tukums62
25 thg 52025
Tukums
Rīgas FS25
09 thg 42025
Rīgas FS
Tukums20
20 thg 102024
Rīgas FS
Tukums41
27 thg 72024
Tukums
Rīgas FS14
25 thg 52024
Tukums
Rīgas FS01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 79-24 | 80 |
| 2 |
|
33 | 90-31 | 79 |
| 3 |
|
32 | 52-32 | 64 |
| 4 |
|
33 | 46-46 | 46 |
| 5 |
|
32 | 37-36 | 42 |
| 6 |
|
33 | 32-47 | 38 |
| 7 |
|
33 | 34-56 | 32 |
| 8 |
|
33 | 25-56 | 29 |
| 9 |
|
32 | 44-63 | 24 |
| 10 |
|
33 | 33-81 | 18 |