Nhận định Rigas FS vs FK Liepaja - 7 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFK Liepaja
xGRigas FS: 2.28FK Liepaja: 1.31
Kiểm soát bóngRigas FS: 65%FK Liepaja: 35%
Tổng số cú sútRigas FS: 16FK Liepaja: 9
Sút trúng đíchRigas FS: 7FK Liepaja: 3
Sút trượtRigas FS: 6FK Liepaja: 4
Phạt gócRigas FS: 6FK Liepaja: 3
Thẻ vàngRigas FS: 1FK Liepaja: 3
Việt vịRigas FS: 2FK Liepaja: 1
Phạm lỗiRigas FS: 11FK Liepaja: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Liepaja
Tổng bàn thắngRigas FS: 3.5FK Liepaja: 2.8
Bàn thắng ghi đượcRigas FS: 2.2FK Liepaja: 1.4
Bàn thuaRigas FS: 1.3FK Liepaja: 1.4
Kiểm soát bóngRigas FS: 60%FK Liepaja: 42%
Tổng số cú sútRigas FS: 15.3FK Liepaja: 13.3
Sút trúng đíchRigas FS: 6.4FK Liepaja: 4.6
Sút trượtRigas FS: 5.6FK Liepaja: 5.1
Phạm lỗiRigas FS: 11.6FK Liepaja: 13.6
Phạt gócRigas FS: 5.8FK Liepaja: 4
Việt vịRigas FS: 1.9FK Liepaja: 1.4
Thẻ vàngRigas FS: 1.33FK Liepaja: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Liepaja
ThắngRigas FS: 5FK Liepaja: 5
Trên 1.5 bànRigas FS: 8FK Liepaja: 8
Trên 2.5 bànRigas FS: 6FK Liepaja: 6
Trên 3.5 bànRigas FS: 4FK Liepaja: 3
Cả hai đội ghi bànRigas FS: 6FK Liepaja: 6
Thắng bất ngờRigas FS: 0FK Liepaja: 1
Thua bất ngờRigas FS: 0FK Liepaja: 0
Đối đầu
8
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
26 thg 6, 26
FK Liepaja0
Rīgas FS2
08 thg 5, 26
Rīgas FS5
FK Liepaja0
13 thg 3, 26
FK Liepaja0
Rīgas FS1
28 thg 9, 25
FK Liepaja2
Rīgas FS2
04 thg 7, 25
Rīgas FS2
FK Liepaja1
14 thg 5, 25
FK Liepaja2
Rīgas FS1
29 thg 3, 25
Rīgas FS4
FK Liepaja1
20 thg 9, 24
Rīgas FS2
FK Liepaja0
01 thg 7, 24
FK Liepaja1
Rīgas FS3
10 thg 5, 24
Rīgas FS4
FK Liepaja1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 68-20 | 69 |
| 2 |
|
27 | 81-27 | 65 |
| 3 |
|
28 | 45-27 | 56 |
| 4 |
|
28 | 39-41 | 40 |
| 5 |
|
28 | 33-32 | 37 |
| 6 |
|
27 | 28-38 | 32 |
| 7 |
|
29 | 32-48 | 31 |
| 8 |
|
29 | 20-51 | 24 |
| 9 |
|
29 | 43-59 | 23 |
| 10 |
|
28 | 27-73 | 14 |