Nhận định Riga vs BFC Daugavpils - 7 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.22
Riga thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.22
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.41
4.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBFC D
xGRiga: 1.74BFC Daugavpils: 0.6
Kiểm soát bóngRiga: 68%BFC Daugavpils: 32%
Tổng số cú sútRiga: 19BFC Daugavpils: 8
Sút trúng đíchRiga: 7BFC Daugavpils: 3
Sút trượtRiga: 9BFC Daugavpils: 3
Phạt gócRiga: 8BFC Daugavpils: 2
Thẻ vàngRiga: 2BFC Daugavpils: 3
Việt vịRiga: 2BFC Daugavpils: 2
Phạm lỗiRiga: 12BFC Daugavpils: 19
Thống kê
Trung bình / Trận
BFC D
Bàn thắng kỳ vọngRiga: 1.75BFC Daugavpils: 1.28
Tổng bàn thắngRiga: 3.6BFC Daugavpils: 3
Bàn thắng ghi đượcRiga: 2.4BFC Daugavpils: 1.9
Bàn thuaRiga: 1.2BFC Daugavpils: 1.1
Kiểm soát bóngRiga: 58%BFC Daugavpils: 52%
Tổng số cú sútRiga: 16.6BFC Daugavpils: 14.4
Sút trúng đíchRiga: 6.4BFC Daugavpils: 5.2
Sút trượtRiga: 7.9BFC Daugavpils: 5.2
Phạm lỗiRiga: 14.4BFC Daugavpils: 14.3
Phạt gócRiga: 7BFC Daugavpils: 4.3
Việt vịRiga: 2BFC Daugavpils: 2.3
Thẻ vàngRiga: 2.2BFC Daugavpils: 1.89
Tổng số đường chuyềnRiga: 524BFC Daugavpils: 399
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BFC D
ThắngRiga: 6BFC Daugavpils: 5
Trên 1.5 bànRiga: 8BFC Daugavpils: 7
Trên 2.5 bànRiga: 7BFC Daugavpils: 6
Trên 3.5 bànRiga: 6BFC Daugavpils: 5
Cả hai đội ghi bànRiga: 7BFC Daugavpils: 5
Thắng bất ngờRiga: 0BFC Daugavpils: 0
Thua bất ngờRiga: 1BFC Daugavpils: 0
Đối đầu
6
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
25 thg 6, 26
BFC Daugavpils0
Riga0
08 thg 5, 26
BFC Daugavpils1
Riga3
14 thg 3, 26
Riga4
BFC Daugavpils2
29 thg 9, 25
BFC Daugavpils0
Riga1
06 thg 7, 25
Riga1
BFC Daugavpils1
14 thg 5, 25
BFC Daugavpils0
Riga1
29 thg 3, 25
Riga1
BFC Daugavpils2
19 thg 10, 24
BFC Daugavpils0
Riga5
28 thg 7, 24
Riga1
BFC Daugavpils0
24 thg 5, 24
BFC Daugavpils0
Riga2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 68-20 | 69 |
| 2 |
|
27 | 81-27 | 65 |
| 3 |
|
28 | 45-27 | 56 |
| 4 |
|
28 | 39-41 | 40 |
| 5 |
|
28 | 33-32 | 37 |
| 6 |
|
27 | 28-38 | 32 |
| 7 |
|
29 | 32-48 | 31 |
| 8 |
|
29 | 20-51 | 24 |
| 9 |
|
29 | 43-59 | 23 |
| 10 |
|
28 | 27-73 | 14 |