Nhận định Riga vs Auda - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.36
Riga thắng
6.8/10
Kèo 1X2
11.36
6.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.55
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAuda
xGRiga: 1.55Auda: 0.45
Kiểm soát bóngRiga: 61%Auda: 39%
Tổng số cú sútRiga: 16Auda: 9
Sút trúng đíchRiga: 6Auda: 3
Sút trượtRiga: 7Auda: 3
Phạt gócRiga: 7Auda: 4
Thẻ vàngRiga: 2Auda: 4
xGRiga: 1.27Auda: 1.14
Kiểm soát bóngRiga: 55%Auda: 45%
Tổng số cú sútRiga: 10Auda: 12
Sút trúng đíchRiga: 4Auda: 3
Sút trượtRiga: 5Auda: 7
Phạt gócRiga: 4Auda: 3
Thẻ vàngRiga: 1Auda: 2
xGRiga: 1.271.55Auda: 1.140.45
Kiểm soát bóngRiga: 55%61%Auda: 45%39%
Tổng số cú sútRiga: 1016Auda: 129
Sút trúng đíchRiga: 46Auda: 33
Sút trượtRiga: 57Auda: 73
Phạt gócRiga: 47Auda: 34
Thẻ vàngRiga: 12Auda: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Auda
Bàn thắng kỳ vọngRiga: 1.53Auda: 0.92
Tổng bàn thắngRiga: 3.4Auda: 2.8
Bàn thắng ghi đượcRiga: 2.1Auda: 1.8
Bàn thuaRiga: 1.3Auda: 1
Kiểm soát bóngRiga: 58%Auda: 58%
Tổng số cú sútRiga: 16.2Auda: 16.9
Sút trúng đíchRiga: 6.7Auda: 6.9
Sút trượtRiga: 7.2Auda: 6.8
Phạm lỗiRiga: 14.5Auda: 14.3
Phạt gócRiga: 6.9Auda: 5.6
Việt vịRiga: 2Auda: 2.3
Thẻ vàngRiga: 2.3Auda: 2.56
Tổng số đường chuyềnRiga: 532Auda: 552
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Auda
ThắngRiga: 5Auda: 8
Trên 1.5 bànRiga: 8Auda: 6
Trên 2.5 bànRiga: 6Auda: 5
Trên 3.5 bànRiga: 5Auda: 4
Cả hai đội ghi bànRiga: 8Auda: 4
Thắng bất ngờRiga: 0Auda: 1
Thua bất ngờRiga: 1Auda: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
21Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.0Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
90%Trên 2.5 bàn
11 thg 92026
Riga
Auda22
29 thg 62026
Auda
Riga02
12 thg 52026
Riga
Auda41
20 thg 32026
Auda
Riga12
17 thg 22026
Riga
Auda41
29 thg 102025
Riga
Auda12
13 thg 92025
Riga
Auda60
27 thg 62025
Auda
Riga13
05 thg 52025
Auda
Riga13
10 thg 32025
Riga
Auda22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 81-24 | 83 |
| 2 |
|
33 | 90-31 | 79 |
| 3 |
|
33 | 53-34 | 64 |
| 4 |
|
33 | 46-46 | 46 |
| 5 |
|
33 | 39-37 | 45 |
| 6 |
|
33 | 32-47 | 38 |
| 7 |
|
33 | 34-56 | 32 |
| 8 |
|
33 | 25-56 | 29 |
| 9 |
|
33 | 44-65 | 24 |
| 10 |
|
33 | 33-81 | 18 |