Nhận định Rigas FS vs FS Jelgava - 11 thg 10, 2026
11.15
X8.30
212.50
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 28'FS Jelgava · Bàn thắng 0–1Hasek F.Kiến tạo Zaleiko G.
- Hiệp 24–1
- 47'FS Jelgava · Bàn thắng 0–2Hasek F.Kiến tạo Hasek M.
- Rigas FS · Bàn thắng Lemajic D.Kiến tạo Odisharia L.1–255'
- Rigas FS · Bàn thắng Panic S. (pen.)2–262'
- Rigas FS · Bàn thắng Lemajic D.Kiến tạo Odisharia L.3–264'
- Rigas FS · Bàn thắng Ndjiki R.Kiến tạo Ikaunieks J.4–281'
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIJelgava
xGRigas FS: 1.95FS Jelgava: 0.83
Kiểm soát bóngRigas FS: 62%FS Jelgava: 38%
Tổng số cú sútRigas FS: 17FS Jelgava: 7
Sút trúng đíchRigas FS: 7FS Jelgava: 2
Sút trượtRigas FS: 7FS Jelgava: 4
Phạt gócRigas FS: 6FS Jelgava: 3
Thẻ vàngRigas FS: 1FS Jelgava: 2
Việt vịRigas FS: 3FS Jelgava: 1
Phạm lỗiRigas FS: 11FS Jelgava: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Jelgava
Bàn thắng kỳ vọngRigas FS: 2.08FS Jelgava: 1.15
Tổng bàn thắngRigas FS: 3.2FS Jelgava: 2.1
Bàn thắng ghi đượcRigas FS: 1.9FS Jelgava: 0.8
Bàn thuaRigas FS: 1.3FS Jelgava: 1.3
Kiểm soát bóngRigas FS: 58%FS Jelgava: 51%
Tổng số cú sútRigas FS: 14.4FS Jelgava: 11.5
Sút trúng đíchRigas FS: 6FS Jelgava: 3.3
Sút trượtRigas FS: 5.6FS Jelgava: 5.5
Phạm lỗiRigas FS: 11.9FS Jelgava: 13.4
Phạt gócRigas FS: 5.8FS Jelgava: 3.4
Việt vịRigas FS: 2.6FS Jelgava: 1.2
Thẻ vàngRigas FS: 1.56FS Jelgava: 1.8
Tổng số đường chuyềnRigas FS: 432FS Jelgava: 411
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jelgava
ThắngRigas FS: 4FS Jelgava: 2
Trên 1.5 bànRigas FS: 8FS Jelgava: 5
Trên 2.5 bànRigas FS: 6FS Jelgava: 3
Trên 3.5 bànRigas FS: 3FS Jelgava: 2
Cả hai đội ghi bànRigas FS: 6FS Jelgava: 3
Thắng bất ngờRigas FS: 0FS Jelgava: 0
Thua bất ngờRigas FS: 0FS Jelgava: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
20 thg 7, 26
FS Jelgava0
Rīgas FS1
12 thg 7, 26
Rīgas FS2
FS Jelgava0
21 thg 5, 26
Rīgas FS4
FS Jelgava0
08 thg 4, 26
FS Jelgava0
Rīgas FS1
13 thg 9, 25
Rīgas FS1
FS Jelgava4
12 thg 7, 25
FS Jelgava0
Rīgas FS1
26 thg 6, 25
FS Jelgava0
Rīgas FS1
05 thg 5, 25
FS Jelgava2
Rīgas FS2
11 thg 3, 25
Rīgas FS1
FS Jelgava0
30 thg 9, 24
FS Jelgava0
Rīgas FS2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 88-30 | 76 |
| 2 |
|
30 | 71-22 | 74 |
| 3 |
|
31 | 49-30 | 61 |
| 4 |
|
31 | 41-43 | 43 |
| 5 |
|
32 | 37-36 | 42 |
| 6 |
|
31 | 31-41 | 38 |
| 7 |
|
31 | 32-49 | 32 |
| 8 |
|
32 | 22-54 | 26 |
| 9 |
|
32 | 44-63 | 24 |
| 10 |
|
32 | 31-78 | 18 |