Nhận định Robina City vs Redlands United - 19 thg 7, 2026
11.98
X4.05
23.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Robina City thắng hoặc hòa
7.2/10
Kèo 1X2
11.98
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.83
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRedlands
Kiểm soát bóngRobina City: 54%Redlands United: 46%
Tổng số cú sútRobina City: 8Redlands United: 9
Sút trúng đíchRobina City: 4Redlands United: 4
Sút trượtRobina City: 5Redlands United: 5
Phạt gócRobina City: 7Redlands United: 3
Kiểm soát bóngRobina City: 59%Redlands United: 41%
Tổng số cú sútRobina City: 12Redlands United: 9
Sút trúng đíchRobina City: 4Redlands United: 3
Sút trượtRobina City: 8Redlands United: 6
Phạt gócRobina City: 13Redlands United: 3
Kiểm soát bóngRobina City: 59%54%Redlands United: 41%46%
Tổng số cú sútRobina City: 128Redlands United: 99
Sút trúng đíchRobina City: 44Redlands United: 34
Sút trượtRobina City: 85Redlands United: 65
Phạt gócRobina City: 137Redlands United: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Redlands
Tổng bàn thắngRobina City: 1.9Redlands United: 4
Bàn thắng ghi đượcRobina City: 1.3Redlands United: 2.1
Bàn thuaRobina City: 0.6Redlands United: 1.9
Kiểm soát bóngRobina City: 50%Redlands United: 49%
Tổng số cú sútRobina City: 8.3Redlands United: 10.3
Sút trúng đíchRobina City: 4Redlands United: 4.5
Sút trượtRobina City: 4.5Redlands United: 5.8
Phạt gócRobina City: 6.1Redlands United: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Redlands
ThắngRobina City: 6Redlands United: 4
Trên 1.5 bànRobina City: 4Redlands United: 10
Trên 2.5 bànRobina City: 3Redlands United: 7
Trên 3.5 bànRobina City: 2Redlands United: 5
Cả hai đội ghi bànRobina City: 2Redlands United: 7
Thắng bất ngờRobina City: 0Redlands United: 0
Thua bất ngờRobina City: 0Redlands United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Redlands United
Robina City22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |