Nhận định North Star vs Robina City - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.30
Robina City thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
21.95
2.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.44
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.84
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRobina City
Kiểm soát bóngNorth Star: 51%Robina City: 49%
Tổng số cú sútNorth Star: 16Robina City: 10
Sút trúng đíchNorth Star: 6Robina City: 4
Sút trượtNorth Star: 9Robina City: 6
Phạt gócNorth Star: 6Robina City: 7
Kiểm soát bóngNorth Star: 49%Robina City: 51%
Tổng số cú sútNorth Star: 17Robina City: 17
Sút trúng đíchNorth Star: 9Robina City: 7
Sút trượtNorth Star: 8Robina City: 10
Phạt gócNorth Star: 5Robina City: 6
Kiểm soát bóngNorth Star: 49%51%Robina City: 51%49%
Tổng số cú sútNorth Star: 1716Robina City: 1710
Sút trúng đíchNorth Star: 96Robina City: 74
Sút trượtNorth Star: 89Robina City: 106
Phạt gócNorth Star: 56Robina City: 67
Thống kê
Trung bình / Trận
Robina City
Tổng bàn thắngNorth Star: 2.9Robina City: 2.5
Bàn thắng ghi đượcNorth Star: 1Robina City: 1.4
Bàn thuaNorth Star: 1.9Robina City: 1.1
Kiểm soát bóngNorth Star: 54%Robina City: 50%
Tổng số cú sútNorth Star: 16.9Robina City: 9.7
Sút trúng đíchNorth Star: 7Robina City: 4.3
Sút trượtNorth Star: 9.9Robina City: 5.4
Phạt gócNorth Star: 6.5Robina City: 6.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Robina City
ThắngNorth Star: 2Robina City: 5
Tài 1.5 bànNorth Star: 7Robina City: 5
Tài 2.5 bànNorth Star: 6Robina City: 3
Tài 3.5 bànNorth Star: 5Robina City: 2
Cả hai đội ghi bànNorth Star: 6Robina City: 3
Thắng bất ngờNorth Star: 0Robina City: 0
Thua bất ngờNorth Star: 0Robina City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
10 thg 5 2026: Robina City 3–1 North Star
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |