Nhận định Rops vs SalPa - 26 thg 9, 2026
12.25
X3.80
22.63
Diễn biến chính
- Hiệp 13–0
- Rops · Bàn thắng Varhi T.1–022'
- Rops · Bàn thắng Varhi T.2–040'
- Rops · Bàn thắng Heiserholt F.3–045+3'
- Hiệp 20–1
- 53'SalPa · Bàn thắng 3–1Jakonen O.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.35
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.4/10
Kèo 1X2
22.63
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
9.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.05
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISalPa
Kiểm soát bóngRops: 49%SalPa: 51%
Tổng số cú sútRops: 13SalPa: 12
Sút trúng đíchRops: 6SalPa: 6
Sút trượtRops: 7SalPa: 6
Phạt gócRops: 5SalPa: 4
Thẻ vàngRops: 2SalPa: 2
Kiểm soát bóngRops: 49%SalPa: 51%
Tổng số cú sútRops: 11SalPa: 9
Sút trúng đíchRops: 8SalPa: 4
Sút trượtRops: 3SalPa: 5
Phạt gócRops: 5SalPa: 6
Thẻ vàngRops: 4SalPa: 2
Kiểm soát bóngRops: 49%49%SalPa: 51%51%
Tổng số cú sútRops: 1113SalPa: 912
Sút trúng đíchRops: 86SalPa: 46
Sút trượtRops: 37SalPa: 56
Phạt gócRops: 55SalPa: 64
Thẻ vàngRops: 42SalPa: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
SalPa
Tổng bàn thắngRops: 4SalPa: 4
Bàn thắng ghi đượcRops: 1.9SalPa: 2.2
Bàn thuaRops: 2.1SalPa: 1.8
Kiểm soát bóngRops: 46%SalPa: 55%
Tổng số cú sútRops: 14.1SalPa: 15.8
Sút trúng đíchRops: 6.9SalPa: 6.4
Sút trượtRops: 7.2SalPa: 9.4
Phạt gócRops: 5.2SalPa: 6.3
Thẻ vàngRops: 2.11SalPa: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
SalPa
ThắngRops: 3SalPa: 6
Trên 1.5 bànRops: 10SalPa: 9
Trên 2.5 bànRops: 7SalPa: 7
Trên 3.5 bànRops: 6SalPa: 4
Cả hai đội ghi bànRops: 7SalPa: 7
Thắng bất ngờRops: 0SalPa: 0
Thua bất ngờRops: 0SalPa: 1
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Rops2
SalPa2
04 thg 4, 26
SalPa1
Rops1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 58-26 | 50 |
| 2 |
|
25 | 52-37 | 44 |
| 3 |
|
25 | 52-45 | 42 |
| 4 |
|
25 | 50-37 | 41 |
| 5 |
|
25 | 44-32 | 40 |
| 6 |
|
25 | 38-32 | 39 |
| 7 |
|
25 | 45-37 | 38 |
| 8 |
|
25 | 55-53 | 31 |
| 9 |
|
25 | 35-48 | 27 |
| 10 |
|
24 | 36-53 | 23 |
| 11 |
|
25 | 27-75 | 18 |
| 12 |
|
24 | 41-58 | 15 |