Nhận định PKKU vs Rops - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
12.50
2.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.32
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.02
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRops
Kiểm soát bóngPKKU: 59%Rops: 41%
Tổng số cú sútPKKU: 12Rops: 11
Sút trúng đíchPKKU: 5Rops: 5
Sút trượtPKKU: 7Rops: 6
Phạt gócPKKU: 5Rops: 4
Thẻ vàngPKKU: 1Rops: 2
Kiểm soát bóngPKKU: 54%Rops: 46%
Tổng số cú sútPKKU: 8Rops: 21
Sút trúng đíchPKKU: 5Rops: 7
Sút trượtPKKU: 3Rops: 14
Phạt gócPKKU: 2Rops: 9
Kiểm soát bóngPKKU: 54%59%Rops: 46%41%
Tổng số cú sútPKKU: 812Rops: 2111
Sút trúng đíchPKKU: 55Rops: 75
Sút trượtPKKU: 37Rops: 146
Phạt gócPKKU: 25Rops: 94
Thống kê
Trung bình / Trận
Rops
Tổng bàn thắngPKKU: 3.1Rops: 3.8
Bàn thắng ghi đượcPKKU: 1.6Rops: 2
Bàn thuaPKKU: 1.5Rops: 1.8
Kiểm soát bóngPKKU: 52%Rops: 45%
Tổng số cú sútPKKU: 10.5Rops: 12.8
Sút trúng đíchPKKU: 4.8Rops: 6.5
Sút trượtPKKU: 5.7Rops: 6.3
Phạt gócPKKU: 4.6Rops: 4.8
Thẻ vàngPKKU: 1.7Rops: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rops
ThắngPKKU: 3Rops: 4
Tài 1.5 bànPKKU: 7Rops: 10
Tài 2.5 bànPKKU: 5Rops: 6
Tài 3.5 bànPKKU: 5Rops: 5
Cả hai đội ghi bànPKKU: 6Rops: 6
Thắng bất ngờPKKU: 0Rops: 0
Thua bất ngờPKKU: 0Rops: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
4.3Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
86%Tài 2.5 bàn
05 thg 7 2026: Rops 4–3 PKKU
18 thg 4 2026: PKKU 0–2 Rops
13 thg 9 2025: PKKU 2–2 Rops
02 thg 7 2025: PKKU 0–4 Rops
12 thg 4 2025: Rops 0–5 PKKU
03 thg 8 2024: Rops 2–3 PKKU
22 thg 5 2024: PKKU 3–0 Rops
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 60-27 | 54 |
| 2 |
|
27 | 59-39 | 48 |
| 3 |
|
27 | 59-47 | 48 |
| 4 |
|
27 | 48-34 | 46 |
| 5 |
|
27 | 52-41 | 41 |
| 6 |
|
27 | 41-40 | 40 |
| 7 |
|
27 | 47-47 | 38 |
| 8 |
|
27 | 62-61 | 34 |
| 9 |
|
27 | 46-55 | 30 |
| 10 |
|
27 | 40-50 | 30 |
| 11 |
|
27 | 28-80 | 19 |
| 12 |
|
27 | 44-65 | 16 |