Nhận định Safa Baku vs Araz - 7 thg 11, 2026
12.30
X3.40
22.80
Diễn biến chính
- Hiệp 12–2
- Safa Baku · Bàn Dansoko B.1–06'
- 35'Araz · Bàn 1–1Salyanskiy A.
- Safa Baku · Bàn Agcabayov A.2–140'
- 45'Araz · Bàn 2–2Mara M.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
X21.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.25
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.88
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAraz
xGSafa Baku: 1.26Araz: 1.27
Kiểm soát bóngSafa Baku: 51%Araz: 49%
Tổng số cú sútSafa Baku: 8Araz: 11
Sút trúng đíchSafa Baku: 4Araz: 4
Sút trượtSafa Baku: 4Araz: 7
Phạt gócSafa Baku: 4Araz: 4
Thẻ vàngSafa Baku: 1Araz: 3
Kiểm soát bóngSafa Baku: 53%Araz: 47%
Tổng số cú sútSafa Baku: 13Araz: 5
Sút trúng đíchSafa Baku: 8Araz: 3
Sút trượtSafa Baku: 5Araz: 2
Phạt gócSafa Baku: 9Araz: 1
Thẻ vàngSafa Baku: 2Araz: 3
Kiểm soát bóngSafa Baku: 53%51%Araz: 47%49%
Tổng số cú sútSafa Baku: 138Araz: 511
Sút trúng đíchSafa Baku: 84Araz: 34
Sút trượtSafa Baku: 54Araz: 27
Phạt gócSafa Baku: 94Araz: 14
Thẻ vàngSafa Baku: 21Araz: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Araz
Tổng bàn thắngSafa Baku: 3.3Araz: 3.6
Bàn thắng ghi đượcSafa Baku: 1.5Araz: 1.5
Bàn thuaSafa Baku: 1.8Araz: 2.1
Kiểm soát bóngSafa Baku: 44%Araz: 49%
Tổng số cú sútSafa Baku: 6.8Araz: 10.6
Sút trúng đíchSafa Baku: 3.6Araz: 4.5
Sút trượtSafa Baku: 3.2Araz: 6.1
Phạt gócSafa Baku: 3.2Araz: 4.1
Thẻ vàngSafa Baku: 2Araz: 2.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Araz
ThắngSafa Baku: 2Araz: 1
Tài 1.5 bànSafa Baku: 6Araz: 9
Tài 2.5 bànSafa Baku: 5Araz: 8
Tài 3.5 bànSafa Baku: 3Araz: 5
Cả hai đội ghi bànSafa Baku: 5Araz: 6
Thắng bất ngờSafa Baku: 0Araz: 0
Thua bất ngờSafa Baku: 0Araz: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 26-11 | 24 |
| 2 |
|
11 | 12-8 | 21 |
| 3 |
|
9 | 20-4 | 20 |
| 4 |
|
10 | 14-8 | 19 |
| 5 |
|
10 | 10-10 | 17 |
| 6 |
|
10 | 14-14 | 16 |
| 7 |
|
10 | 15-14 | 13 |
| 8 |
|
10 | 9-15 | 10 |
| 9 |
|
9 | 13-14 | 9 |
| 10 |
|
10 | 5-16 | 8 |
| 11 |
|
10 | 6-18 | 4 |
| 12 |
|
10 | 9-21 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - I Liqa